se chauffer

tự động từ
  1. sưởi ấm, sưởi
    • Se chauffer au soleil
      sưởi nắng
    • je vous ferai voir de quel bois je me chauffe
      rồi anh sẽ biết tay tôi
    • nous ne nous chauffons pas du même bois
      chúng ta không đồng ý kiến với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống