se chevaucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Chồng lên nhau, đè lên nhau, gối lên nhau: Dùng để diễn tả hai hoặc nhiều vật thể, hình dạng, hoặc khoảng thời gian có một phần nằm lên trên hoặc trùng lặp với phần của vật thể khác.
- Giao nhau, trùng lặp một phần: Chỉ sự chồng chéo, giao thoa giữa các yếu tố, phạm vi hoặc khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Les tuiles du toit doivent se chevaucher pour éviter les infiltrations d'eau. (Các viên ngói trên mái nhà phải chồng lên nhau để tránh nước thấm vào.)
- Les deux réunions se chevauchent, je ne peux pas assister aux deux. (Hai cuộc họp bị trùng giờ, tôi không thể tham dự cả hai.)
- Sur le graphique, les courbes des deux années se chevauchent partiellement. (Trên biểu đồ, các đường cong của hai năm giao nhau một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire se chevaucher (quelque chose)": Làm cho (cái gì đó) chồng lên nhau, sắp xếp để có sự chồng chéo.
- Pour une meilleure étanchéité, faites bien se chevaucher les bandes adhésives. (Để đảm bảo độ kín tốt hơn, hãy xếp cho các băng dính chồng lên nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Chevaucher (động từ ngoại động): Cưỡi (ngựa, xe máy); vắt ngang qua, bắc qua.
- Il sait chevaucher un cheval. (Anh ấy biết cưỡi ngựa.)
- Le pont chevauche la rivière. (Cây cầu bắc ngang qua dòng sông.)
- Chevauchement (danh từ giống đực): Sự chồng lên nhau, sự trùng lặp.
- Il y a un chevauchement des responsabilités dans cette équipe. (Có sự trùng lặp trách nhiệm trong đội này.)
Từ đồng nghĩa
- Se superposer: Chồng lên nhau, xếp lớp lên nhau.
- Empiéter (sur): Lấn sang, xâm phạm vào (một không gian hoặc lĩnh vực khác).
- Coïncider (partiellement): Trùng khớp (một phần).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des plages horaires qui se chevauchent: Có khung giờ làm việc trùng nhau.
- Nos emplois du temps ont des plages horaires qui se chevauchent. (Lịch làm việc của chúng tôi có những khung giờ bị trùng lặp.)
tự động từ
- cưỡi lên nhau; đè lên nhau