se coaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Liên minh với nhau, kết thành liên minh: Hành động của hai hoặc nhiều bên (cá nhân, nhóm, tổ chức, quốc gia) tự nguyện hợp tác liên kết với nhau, thườngđể đạt được một mục tiêu chung hoặc đối phó với một mối đe dọa chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Plusieurs partis d'opposition se sont coalisés pour battre le gouvernement. (Nhiều đảng đối lập đã liên minh với nhau để đánh bại chính phủ.)
    • Face à l'agresseur, les petits pays de la région ont décidé de se coaliser. (Trước kẻ xâm lược, các nước nhỏ trong khu vực đã quyết định liên minh với nhau.)
    • Les syndicats se coalisent pour organiser une grève générale. (Các công đoàn liên minh với nhau để tổ chức một cuộc tổng đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se coaliser contre quelqu'un/quelque chose": liên minh lại để chống lại ai đó/cái gì đó.
    • Toutes les forces démocratiques doivent se coaliser contre l'extrémisme. (Tất cả các lực lượng dân chủ phải liên minh lại để chống lại chủ nghĩa cực đoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Coalition (danh từ giống cái): liên minh, khối liên minh.
    • Une coalition de partis a formé le nouveau gouvernement. (Một liên minh các đảng đã thành lập chính phủ mới.)
  • Coalisé, e (tính từ): đã liên minh, thuộc về liên minh.
    • Les forces coalisées ont lancé une offensive. (Các lực lượng liên minh đã mở một cuộc tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • S'allier: liên minh, kết liên minh.
  • S'unir: đoàn kết, hợp nhất lại.
  • Faire alliance: kết thành liên minh.
Từ trái nghĩa
  • Se diviser: chia rẽ, phân liệt.
  • Se séparer: tách ra, chia tay.
  • S'affronter: đối đầu, chống lại nhau.
tự động từ
  1. liên minh với nhau