se coiffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đội mũ, chít khăn: Hành động tự đội một chiếc mũ, khăn hoặc vật dụng tương tự lên đầu.
- Sửa tóc, chải tóc: Hành động tự làm tóc, chải chuốt hoặc tạo kiểu cho tóc của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Elle se coiffe d'un chapeau avant de sortir. (Cô ấy đội một chiếc mũ trước khi ra ngoài.)
- Il se coiffe soigneusement chaque matin. (Anh ấy chải tóc cẩn thận mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se coiffer de quelqu'un": (thông tục) say mê, phải lòng ai đó.
- Il s'est complètement coiffé de sa nouvelle collègue. (Anh ta hoàn toàn say mê cô đồng nghiệp mới.)
Biến thể và từ gần giống
Coiffer (ngoại động từ): chải tóc, làm tóc cho người khác; đội mũ lên đầu ai.
- La coiffeuse va coiffer la mariée. (Người thợ làm tóc sẽ làm tóc cho cô dâu.)
Coiffeur (danh từ): thợ làm tóc (nam).
- Coiffeuse (danh từ): thợ làm tóc (nữ); bàn trang điểm có gương.
Từ đồng nghĩa
- Se mettre un chapeau: đội mũ.
- Se peigner: chải tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng nâng cao đã liệt kê.)
Thành ngữ liên quan
- se faire coiffer au poteau: (thể thao, thông tục) bị vượt qua ngay trước vạch đích; bị mất chiến thắng vào phút chót.
- Notre équipe s'est fait coiffer au poteau dans les dernières secondes. (Đội của chúng tôi bị vượt mặt ngay trước vạch đích trong những giây cuối cùng.)
tự động từ
- đội mũ, chít khăn
- sửa tóc, chải tóc
- se coiffer de quelqu'unmê ai
- se faire coiffer au poteauxem poteau