se conformer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tuân theo, làm theo: Hành động điều chỉnh bản thân, hành vi hoặc ý kiến của mình để phù hợp với một quy tắc, mệnh lệnh, tiêu chuẩn hoặc ý muốn của người khác.
- Thuận theo, thích ứng: Hành động thay đổi để phù hợp với các điều kiện, hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Les élèves doivent se conformer au règlement de l'école. (Học sinh phải tuân theo nội quy của trường.)
- Il a décidé de se conformer à l'avis de la majorité. (Anh ấy đã quyết định thuận theo ý kiến của đa số.)
- Pour réussir dans ce pays, il faut d'abord se conformer à ses coutumes. (Để thành công ở đất nước này, trước tiên phải tuân theo phong tục của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se conformer strictement à...": tuân thủ một cách nghiêm ngặt, chính xác theo...
- Le protocole exige de se conformer strictement aux procédures de sécurité. (Nghi thức yêu cầu phải tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục an toàn.)
"Se conformer aux exigences de...": đáp ứng, tuân theo các yêu cầu của...
- Le produit doit se conformer aux exigences légales avant sa commercialisation. (Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý trước khi được đưa ra thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Conforme (tính từ): phù hợp, đúng theo.
- Ce document est conforme à l'original. (Tài liệu này phù hợp với bản gốc.)
Conformité (danh từ): sự phù hợp, sự tuân thủ.
- La conformité aux normes est obligatoire. (Việc tuân thủ các tiêu chuẩn là bắt buộc.)
Conformément à (cụm giới từ): phù hợp với, theo đúng.
- Agir conformément à la loi. (Hành động theo đúng pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Obéir à: vâng lời, tuân theo (thường nhấn mạnh sự phục tùng).
- Se soumettre à: đầu hàng, chịu phục tùng (thường mang sắc thái mạnh hơn).
- Se plier à: uốn mình theo, chiều theo.
- S'adapter à: thích nghi với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc cơ bản "se conformer à".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "se conformer".)
tự động từ
- y theo, thuận theo
- Se conformer strictement aux ordresy theo đúng lệnh
- Se conformer aux circonstancesthuận theo hoàn cảnh