se congeler

Học thuật
Thân thiện
se congeler

L'eau du lac commence à se congeler.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đông lại, đóng băng: Chỉ trạng thái của một chất lỏng (như nước) chuyển sang thể rắn do nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng. Hành động này xảy ra một cách tự nhiên, không cần tác động trực tiếp từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • L'eau du lac se congèle en hiver. (Nước trong hồ đông lại vào mùa đông.)
    • Si tu laisses cette soupe dehors, elle va se congeler. (Nếu bạn để món súp nàyngoài, sẽ đông lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se congeler sur place": đông cứng tại chỗ (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự sợ hãi tột độ).
    • En entendant le bruit, il s'est congelé sur place. (Nghe thấy tiếng động, anh ta đông cứng tại chỗ sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Congeler (ngoại động từ): làm đông lạnh, làm đóng băng (chỉ hành động chủ ý của con người).

    • Il faut congeler la viande pour la conserver. (Cần phải làm đông lạnh thịt để bảo quản.)
  • Congélation (danh từ): sự đông lạnh, sự đóng băng.

    • La congélation de l'eau produit de la glace. (Sự đông lạnh của nước tạo ra băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se solidifier: hóa rắn, đông đặc (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ do lạnh).
  • Se glacer: đóng băng, đông lại (thường dùng cho bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
se congeler

L'eau du lac commence à se congeler.

tự động từ
  1. đông lại