se constituer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự thiết lập, tự thành lập, tự tổ chức (thành một nhóm, một thực thể): Hành động tự tập hợp hoặc tổ chức lại để tạo thành một tổng thể cấu trúc.
    • Tự nộp mình (cho nhà chức trách): Hành động tự nguyện đầu thú hoặc trình diện trước cơ quan công quyền, thườngcảnh sát hoặc tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân (nghĩa tự thành lập):
    • Les citoyens se sont constitués en association pour défendre le parc. (Các công dân đã tự thành lập một hiệp hội để bảo vệ công viên.)
    • Le groupe s'est constitué peu à peu une solide réputation. (Nhóm đã dần dần tự xây dựng cho mình một danh tiếng vững chắc.)
  • Động từ phản thân (nghĩa tự nộp mình):
    • Le suspect a décidé de se constituer prisonnier. (Kẻ tình nghi đã quyết định tự nộp mình.)
    • Il s'est constitué auprès de la gendarmerie. (Anh ta đã tự trình diện tại đồn hiến binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se constituer partie civile": (Thuật ngữ pháp lý) Tự mình tham gia tố tụng với tư cáchnguyên đơn dân sự, thường để yêu cầu bồi thường thiệt hại trong một vụ án hình sự.
    • La victime a choisi de se constituer partie civile lors du procès. (Nạn nhân đã chọn tham gia vụ án với tư cách nguyên đơn dân sự trong phiên tòa.)
  • "Se constituer en société": Thành lập, chính thức hóa thành một công ty.
    • Ils ont décidé de se constituer en SARL. (Họ đã quyết định thành lập một công ty trách nhiệm hữu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Constituer (v.t): Thành lập, cấu thành, thiết lập.
    • Ces éléments constituent un tout. (Những yếu tố này cấu thành một tổng thể.)
  • Constitution (n.f): Sự thành lập; hiến pháp; thể trạng.
  • Constituant, e (adj): Cấu thành, hợp thành.
Từ đồng nghĩa
  • S'organiser: Tự tổ chức.
  • Se former: Hình thành.
  • Se rendre (à la police): Tự đầu thú (cảnh sát).
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Se constituer prisonnier: Tự nộp mình, tự xin vào .
  • Se constituer partie civile: (Tự) tham gia tố tụng với tư cách nguyên đơn dân sự để đòi bồi thường.
  • Se constituer en groupe: Tự tập hợp thành một nhóm.
tự động từ
  1. (Se constituer prisonnier) tự nộp mình, tự xin vào
  2. (Se constituer partie civile) kiện đòi bồi thường