se contracter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Co lại: Chỉ hành động một vật thể (thường, sợi, vật liệu) tự động rút ngắn lại, thu nhỏ kích thước hoặc thể tích so với trạng thái ban đầu.
    • Thu hẹp lại: Dùng để diễn tả sự giảm bớt về phạm vi, quy mô hoặc mức độ của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le muscle se contracte sous l'effet du froid. ( bắp co lại dưới tác động của cái lạnh.)
    • La pupille se contracte à la lumière vive. (Đồng tử co lại dưới ánh sáng mạnh.)
    • Le métal peut se contracter avec la chaleur. (Kim loại có thể co lại nhiệt.)
    • Le marché du travail s'est contracté cette année. (Thị trường lao động đã thu hẹp lại trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se contracter de peur": co rúm lại sợ hãi.
    • Il s'est contracté de peur en entendant le bruit. (Anh ta co rúm lại sợ hãi khi nghe thấy tiếng động.)
  • "se contracter la rate": (thành ngữ, ít dùng) cười vỡ bụng.
    • Cette histoire m'a fait me contracter la rate ! (Câu chuyện này làm tôi cười vỡ bụng!)
Biến thể từ gần giống
  • Contracter (động từ ngoại động): làm co lại, mắc phải (bệnh), ký kết (hợp đồng).
    • contracter un muscle (làm co )
    • contracter une dette (mắc nợ)
    • contracter un mariage (kết hôn)
  • Contraction (danh từ giống cái): sự co lại, sự thu hẹp.
    • la contraction musculaire (sự co )
    • une contraction économique (sự suy giảm kinh tế)
  • Contractile (tính từ): khả năng co lại.
    • un tissu contractile ( khả năng co giãn)
Từ đồng nghĩa
  • Se rétracter: co rút lại, rút lại (lời nói).
  • Se resserrer: thắt chặt lại, thu hẹp lại.
  • Se raidir: cứng lại, căng ra (thường do lạnh hoặc căng thẳng).
Từ trái nghĩa
  • Se dilater: giãn ra, nở ra.
  • S'étendre: mở rộng ra, kéo dài ra.
  • Se détendre: giãn ra, thư giãn (về bắp, tinh thần).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la rate qui se contracte: (thành ngữ ) cảm thấy buồn bã, ủ rũ.
    • Depuis cet échec, il a la rate qui se contracte. (Từ sau thất bại đó, anh ta luôn ủ rũ.)
tự động từ
  1. co lại