se contracter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Co lại: Chỉ hành động một vật thể (thường là cơ, sợi, vật liệu) tự động rút ngắn lại, thu nhỏ kích thước hoặc thể tích so với trạng thái ban đầu.
- Thu hẹp lại: Dùng để diễn tả sự giảm bớt về phạm vi, quy mô hoặc mức độ của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le muscle se contracte sous l'effet du froid. (Cơ bắp co lại dưới tác động của cái lạnh.)
- La pupille se contracte à la lumière vive. (Đồng tử co lại dưới ánh sáng mạnh.)
- Le métal peut se contracter avec la chaleur. (Kim loại có thể co lại vì nhiệt.)
- Le marché du travail s'est contracté cette année. (Thị trường lao động đã thu hẹp lại trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se contracter de peur": co rúm lại vì sợ hãi.
- Il s'est contracté de peur en entendant le bruit. (Anh ta co rúm lại vì sợ hãi khi nghe thấy tiếng động.)
- "se contracter la rate": (thành ngữ, ít dùng) cười vỡ bụng.
- Cette histoire m'a fait me contracter la rate ! (Câu chuyện này làm tôi cười vỡ bụng!)
Biến thể và từ gần giống
- Contracter (động từ ngoại động): làm co lại, mắc phải (bệnh), ký kết (hợp đồng).
- contracter un muscle (làm co cơ)
- contracter une dette (mắc nợ)
- contracter un mariage (kết hôn)
- Contraction (danh từ giống cái): sự co lại, sự thu hẹp.
- la contraction musculaire (sự co cơ)
- une contraction économique (sự suy giảm kinh tế)
- Contractile (tính từ): có khả năng co lại.
- un tissu contractile (mô có khả năng co giãn)
Từ đồng nghĩa
- Se rétracter: co rút lại, rút lại (lời nói).
- Se resserrer: thắt chặt lại, thu hẹp lại.
- Se raidir: cứng lại, căng ra (thường do lạnh hoặc căng thẳng).
Từ trái nghĩa
- Se dilater: giãn ra, nở ra.
- S'étendre: mở rộng ra, kéo dài ra.
- Se détendre: giãn ra, thư giãn (về cơ bắp, tinh thần).
Thành ngữ liên quan
- Avoir la rate qui se contracte: (thành ngữ cũ) cảm thấy buồn bã, ủ rũ.
- Depuis cet échec, il a la rate qui se contracte. (Từ sau thất bại đó, anh ta luôn ủ rũ.)
tự động từ
- co lại