se contredire

Học thuật
Thân thiện
se contredire

On ne doit pas se contredire dans un argument logique.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tự mâu thuẫn: Hành động nói hoặc làm những điều trái ngược với chính những điều mình đã nói hoặc làm trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se contredit souvent dans ses discours. (Anh ấy thường tự mâu thuẫn trong các bài phát biểu của mình.)
    • Fais attention à ne pas te contredire pendant l'entretien. (Hãy cẩn thận đừng tự mâu thuẫn trong buổi phỏng vấn.)
    • Le témoin s'est contredit plusieurs fois devant le juge. (Nhân chứng đã tự mâu thuẫn nhiều lần trước thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se contredire soi-même": nhấn mạnh hành vi mâu thuẫn của chính bản thân người nói.
    • En changeant d'avis si rapidement, il se contredit lui-même. (Bằng việc thay đổi ý kiến nhanh chóng như vậy, anh ta tự mâu thuẫn với chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Contradiction (danh từ giống cái): sự mâu thuẫn.

    • Il y a une contradiction évidente dans son récit. (Có một sự mâu thuẫn rõ ràng trong lời kể của anh ta.)
  • Contradictoire (tính từ): mâu thuẫn, trái ngược.

    • Ses déclarations sont contradictoires. (Những tuyên bố của anh ta mâu thuẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Être incohérent: thiếu nhất quán, không mạch lạc.
  • Se dédire: rút lại lời đã nói (thường trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài chính động từ phản thân "se contredire")

Thành ngữ liên quan
  • Se mordre la langue (figuratif): (nghĩa bóng) muốn rút lại lời vừa nói nhận ra mâu thuẫn hoặc không đúng.
    • Quand il a vu la réaction de son patron, il a se mordre la langue. (Khi thấy phản ứng của ông chủ, anh ta ước giá mà mình có thể rút lại lời.)
se contredire

On ne doit pas se contredire dans un argument logique.

tự động từ
  1. tự mâu thuẫn