se contreficher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Không quan tâm, không thèm để ý, cóc cần (một cách thô tục, khinh bỉ): "se contreficher" diễn tả thái độ hoàn toàn thờ ơ, coi thường, không màng tới ai đó hoặc điều gì đó. Đây là cách nói rất thông tục, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Je me contrefiche de son opinion. (Tôi cóc cần đến ý kiến của hắn ta.)
- Ils se contrefichent des règles. (Bọn họ chẳng thèm để ý gì đến luật lệ cả.)
- Elle s'en contrefiche complètement. (Cô ấy hoàn toàn không quan tâm đến điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'en contreficher": Đây là cấu trúc phổ biến nhất, với "en" thay thế cho "de + danh từ/cụm từ". Nghĩa là "không quan tâm đến điều đó/chuyện đó".
- Ne lui parle pas de politique, il s'en contrefiche. (Đừng nói chuyện chính trị với anh ta, anh ta cóc cần đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrefoutre (se): (thông tục, rất mạnh) Một biến thể còn thô tục và mạnh hơn "se contreficher", với nghĩa tương tự.
- Se moquer (de) : (ít thô tục hơn) Chế nhạo, coi thường.
- N'en avoir rien à faire : (thông tục) Chẳng quan tâm, chẳng có gì để làm với điều đó.
Từ đồng nghĩa (với sắc thái khác nhau)
- Se désintéresser (de) : (trung lập, trang trọng) Không quan tâm, thờ ơ.
- Ignorer : (trung lập) Lờ đi, không để ý tới.
- Mépriser : (trang trọng) Khinh miệt, coi thường.
Thành ngữ liên quan
- S'en battre l'œil : (thông tục) Một thành ngữ khác có nghĩa tương tự "se contreficher", nghĩa đen là "đập vào mắt mình", hàm ý hoàn toàn không quan tâm.
- Il s'en bat l'œil des conséquences. (Hắn ta chẳng thèm quan tâm đến hậu quả.)
tự động từ
- (thông tục) cóc cần
- Il s'en contrefichenó cóc cần điều đó