se corder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Nông nghiệp) Trở nên xơ, bị xơ: "se corder" dùng để chỉ hiện tượng rau củ, đặc biệt là các loại rau như cần tây, trở nên dai, có nhiều sợi xơ khó nhai và kém ngon. Đây là một quá trình tự nhiên khi cây già đi hoặc bị khô.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le céleri commence à se corder. (Cần tây bắt đầu bị xơ.)
- Si on laisse les haricots trop vieillir, ils vont se corder. (Nếu để đậu già quá, chúng sẽ trở nên xơ.)
- Cette laitue s'est cordée, elle n'est plus bonne à manger en salade. (Cây rau diếp này đã bị xơ, không còn ngon để ăn sống nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se corder" có thể được dùng một cách ẩn dụ, mặc dù ít phổ biến, để miêu tả thứ gì đó trở nên cứng, khô hoặc khó xử lý.
- Les vieilles ficelles se sont cordées avec le temps. (Những sợi dây cũ đã trở nên khô cứng theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giàng
- Corde (danh từ): sợi dây, sợi xơ.
- une corde de violon (dây đàn vi-ô-lông)
- Cordeux/cordeuse (tính từ): có nhiều xơ, dai.
- Une viande cordeuse (một miếng thịt nhiều gân/xơ)
Từ đồng nghĩa
- Devenir filandreux: trở nên có nhiều sợi, nhiều xơ.
- Durcir: trở nên cứng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc ẩm thực khi nói về chất lượng của rau củ.
- Đây là một động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân "se" (se corder).
tự động từ
- (nông nghiệp) xơ
- Céleri commence à se cordercần tây bắt đầu xơ