se corder

Học thuật
Thân thiện
se corder

Le céleri commence à se corder.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • (Nông nghiệp) Trở nên , bị : "se corder" dùng để chỉ hiện tượng rau củ, đặc biệtcác loại rau như cần tây, trở nên dai, nhiều sợi khó nhai kém ngon. Đâymột quá trình tự nhiên khi cây già đi hoặc bị khô.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le céleri commence à se corder. (Cần tây bắt đầu bị .)
    • Si on laisse les haricots trop vieillir, ils vont se corder. (Nếu để đậu già quá, chúng sẽ trở nên .)
    • Cette laitue s'est cordée, elle n'est plus bonne à manger en salade. (Cây rau diếp này đã bị , không còn ngon để ăn sống nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se corder" có thể được dùng một cách ẩn dụ, mặc dù ít phổ biến, để miêu tả thứ đó trở nên cứng, khô hoặc khó xử lý.
    • Les vieilles ficelles se sont cordées avec le temps. (Những sợi dây đã trở nên khô cứng theo thời gian.)
Biến thể từ gần giàng
  • Corde (danh từ): sợi dây, sợi .
    • une corde de violon (dây đàn vi-ô-lông)
  • Cordeux/cordeuse (tính từ): nhiều , dai.
    • Une viande cordeuse (một miếng thịt nhiều gân/)
Từ đồng nghĩa
  • Devenir filandreux: trở nên nhiều sợi, nhiều .
  • Durcir: trở nên cứng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc ẩm thực khi nói về chất lượng của rau củ.
  • Đâymột động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân "se" (se corder).
se corder

Le céleri commence à se corder.

tự động từ
  1. (nông nghiệp)
    • Céleri commence à se corder
      cần tây bắt đầu

Từ gần giống