se cotiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Góp tiền nhau, đóng góp tiền chung: Hành động nhiều người cùng nhau đóng góp một khoản tiền nhỏ để tạo thành một số tiền lớn hơn, thường dùng cho một mục đích chung như mua quà, tổ chức sự kiện, hoặc giúp đỡ ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les collègues se sont cotisés pour offrir un cadeau de départ à leur chef. (Các đồng nghiệp đã góp tiền nhau để tặng quà chia tay cho sếp của họ.)
- On se cotise pour acheter une pizza ? (Chúng ta góp tiền nhau mua pizza nhé?)
- Toute la famille s'est cotisée pour payer les frais médicaux. (Cả gia đình đã đóng góp tiền chung để chi trả viện phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se cotiser pour + [infinitif]": góp tiền nhau để làm gì đó.
- Ils se sont cotisés pour organiser une fête surprise. (Họ đã góp tiền nhau để tổ chức một bữa tiệc bất ngờ.)
- "se cotiser et acheter...": góp tiền nhau và mua...
- Nous nous sommes cotisés et avons acheté un nouvel ordinateur pour le bureau. (Chúng tôi đã góp tiền nhau và mua một máy tính mới cho văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Une cotisation (danh từ giống cái): Khoản tiền đóng góp, tiền hội phí.
- La cotisation annuelle du club est de 50 euros. (Hội phí hàng năm của câu lạc bộ là 50 euro.)
- Cotiser (động từ): Đóng góp, nộp tiền (thường dùng cho các khoản bắt buộc như bảo hiểm, thuế).
- Les employés cotisent pour leur retraite. (Các nhân viên đóng góp cho quỹ hưu trí của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Mettre en commun (de l'argent): Góp chung tiền lại.
- Faire une collecte: Quyên góp, thu góp tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se cotiser")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "se cotiser")
tự động từ
- góp tiền nhau
- Se cotiser pour acheter un cadeaugóp tiền nhau mua món quà tặng