se courber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Cong lại, uốn cong: Chỉ hành động của một vật thể hoặc một phần cơ thể trở nên cong, không thẳng.
- Cúi xuống, khom lưng: Chỉ hành động của con người cúi phần thân trên xuống, thường để biểu thị sự tôn trọng, chào hỏi hoặc nhặt vật gì đó.
- (Nghĩa bóng) Chịu nhún nhường, chịu khuất phục: Chỉ việc một người phải cúi đầu, nhượng bộ trước quyền lực, áp lực hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
Về vật thể:
- La branche se courbe sous le poids des fruits. (Cành cây cong xuống dưới sức nặng của trái cây.)
- Le métal peut se courber à haute température. (Kim loại có thể bị cong ở nhiệt độ cao.)
Về hành động của con người:
- Il se courbe pour ramasser son stylo. (Anh ấy cúi xuống nhặt cây bút của mình.)
- Les élèves se courbent devant le professeur en signe de respect. (Các học sinh cúi chào thầy giáo như một dấu hiệu của sự tôn trọng.)
Về nghĩa bóng:
- Il a dû se courber devant l'autorité. (Anh ta đã phải chịu khuất phục trước quyền lực.)
- Elle refuse de se courber devant l'injustice. (Cô ấy từ chối cúi đầu trước sự bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se courber en deux": Cúi gập người, khom người sâu.
- Une douleur soudaine l'a fait se courber en deux. (Một cơn đau đột ngột khiến anh ta phải cúi gập người lại.)
"Se courber sous le poids de...": Cúi xuống/Chịu đựng dưới sức nặng của... (nghĩa đen và bóng).
- Il se courbe sous le poids des responsabilités. (Anh ấy gánh vác dưới sức nặng của trách nhiệm.)
Biến thể và từ liên quan
Courber (ngoại động từ): Làm cong, uốn cong, bắt phải cúi.
- Courber un morceau de fil de fer. (Uốn cong một đoạn dây thép.)
- Courber la tête. (Cúi đầu.)
Courbé, e (tính từ): Cong, còng (lưng).
- Un vieil homme au dos courbé. (Một ông già với cái lưng còng.)
Courbature (danh từ): Sự đau mỏi cơ, đau nhức.
- Avoir des courbatures après le sport. (Bị đau nhức cơ sau khi chơi thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Se pencher: Nghiêng người, cúi người (thường để nhìn hoặc với lấy thứ gì).
- Se plier: Gập lại, uốn mình (có thể dùng theo nghĩa đen và nghĩa bóng "chịu phục tùng").
- Fléchir: Làm cong, uốn cong; nhượng bộ (nghĩa bóng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
"Se courber comme un roseau": Cúi mình như cây sậy (chỉ sự dễ dàng nhượng bộ, không kiên định).
- Face aux critiques, il se courbe comme un roseau. (Trước những lời chỉ trích, anh ta dễ dàng nhượng bộ.)
"Savoir se courber pour mieux sauter": Biết cúi xuống để nhảy cao hơn (chỉ sự nhẫn nhịn tạm thời để đạt mục đích lớn hơn).
- Parfois, il faut savoir se courber pour mieux sauter. (Đôi khi phải biết nhẫn nhịn để đạt được thành công lớn hơn.)
tự động từ
- cong lại
- cúi, khom
- Il se courbe pour saluernó cúi xuống chào
- (nghĩa bóng) chịu nhún, chịu khuất phục