se crosser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Thông tục) Cãi nhau, đánh nhau: Hành động xảy ra xung đột bằng lời nói (cãi vã) hoặc hành động thể chất (ẩu đả) giữa hai hoặc nhiều người. Từ này mang sắc thái thông tục, thường dùng trong ngôn ngữ nói.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Arrêtez de vous crosser pour un rien ! (Đừng có cãi nhau vì chuyện nhỏ nhặt nữa!)
- Les deux supporters se sont crossés après le match. (Hai cổ động viên đã đánh nhau sau trận đấu.)
- Ils se crossent tout le temps, ces deux-là. (Hai người đó lúc nào cũng cãi nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se crosser avec quelqu'un": cãi nhau/đánh nhau với ai đó.
- Il s'est crossé avec son voisin à propos du bruit. (Anh ta đã cãi nhau với hàng xóm về chuyện ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
- Crosser (verbe transitif) (thông tục): mắng mỏ, chửi bới ai đó.
- Le patron l'a crossé pour son retard. (Ông chủ đã mắng anh ta vì tội đi trễ.)
- Une crose (nom féminin) (thông tục): một cuộc cãi vã, một trận ẩu đả.
- Il y a eu une sacrée crose dans la cour. (Đã có một trận ẩu đả to trong sân.)
Từ đồng nghĩa
- Se disputer: cãi nhau, tranh cãi (ít thông tục hơn).
- Se bagarrer: đánh nhau, ẩu đả (thông tục).
- Se quereller: cãi cọ, bất hòa (có phần trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- S'entendre: hòa thuận, hợp nhau.
- Se réconcilier: làm hòa.
Lưu ý sử dụng
Từ "se crosser" thuộc ngôn ngữ thông tục (langage familier). Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các tình huống giao tiếp lịch sự. Có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa ít thông tục hơn như "se disputer" hoặc "se quereller" tùy ngữ cảnh.
tự động từ
- (thông tục) cãi nhau, đánh nhau