se déballonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • (Thông tục) Thú nhận, khai ra: Hành động tự mình nói ra, tiết lộ một điều đó trước đó đã giữ kín, thườngmột bí mật hoặc thông tin riêng tư.
    • (Thông tục) Nhút nhát, rụt rè: Trạng thái trở nên e dè, thiếu tự tin, không dám hành động hoặc bày tỏ ý kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Finalement, il s'est déballonné et a avoué la vérité. (Cuối cùng, anh ta đã thú nhận thừa nhận sự thật.)
    • Ne reste pas dans ton coin, ne te déballonne pas ! Viens parler avec nous. (Đừng đứng một góc, đừng nhút nhát thế! Lại đây nói chuyện với bọn tôi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déballonner sur quelque chose": thú nhận về điều đó.
    • Elle s'est finalement déballonnée sur ses sentiments. (Cuối cùng ấy đã thú nhận về tình cảm của mình.)
  • Cụm từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Déballer (v.t): (nghĩa đen) mở hàng, bóc đồ; (nghĩa bóng, thông tục) kể lể, bộc bạch hết mọi chuyện.
    • Il a tout déballé à la police. (Hắn ta đã khai hết mọi chuyện với cảnh sát.)
  • Avouer (v.t): thú nhận, thừa nhận (từ trang trọng phổ biến hơn).
  • Se confier (v.pr): tâm sự, thổ lộ (mang sắc thái tin tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Passer aux aveux: thú tội, khai ra.
  • Se livrer: bộc lộ, thổ lộ.
  • Se dévoiler: tự lộ diện, tiết lộ về mình.
  • Être timide: nhút nhát, rụt rè (cho nghĩa "nhút nhát").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se déballonner" giới từ "sur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se déballonner")

tự động từ
  1. (thông tục) thú nhận
  2. (thông tục) nhút nhát