se débiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chuồn, trốn, lẩn đi: Hành động rời đi một cách nhanh chóng, vội vã thườnglén lút để tránh một tình huống khó chịu, nhàm chán hoặc nguy hiểm. Từ này mang sắc thái thông tục, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Dès qu'il a vu la police, il s'est débiné. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất.)
    • La réunion était trop ennuyeuse, on s'est débinés après une heure. (Cuộc họp chán quá, bọn tôi đã trốn đi sau một tiếng.)
    • Ne te débine pas, on a besoin de toi ! (Đừng chuồn đấy, bọn tôi cần cậu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se débiner de quelque chose": Chuồn/trốn khỏi một nơi nào đó hoặc một tình huống nào đó.
    • Il a réussi à se débiner de la soirée sans que personne ne le remarque. (Anh ta đã thành công trong việc chuồn khỏi buổi tối không ai để ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Débiner (quelqu'un) (động từ, thông tục): Nói xấu, phỉ báng ai đó.
    • Il passe son temps à débiner ses collègues. (Hắn ta dành thời gian để nói xấu đồng nghiệp.)
    • Lưu ý: Nghĩa này khác với nghĩa phản thân "se débiner" (chuồn).
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái thông tục)
  • Se tirer: Chuồn, rút.
  • Se barrer: Cút, xéo đi.
  • Se casser: Đi, biến đi.
  • Filer à l'anglaise: Chuồn êm, đi không chào (thành ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Rester: Ở lại.
  • Arriver: Đến.
  • Faire face: Đối mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se débiner en vitesse / en catimini: Chuồn rất nhanh / một cách lén lút.
    • À la fin du cours, les élèves se sont débinés en vitesse. (Hết giờ học, học trò chuồn rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre la poudre d'escampette: (Thành ngữ) Chuồn, tẩu thoát.
    • En entendant du bruit, les cambrioleurs ont pris la poudre d'escampette. (Nghe thấy tiếng động, bọn trộm đã chuồn mất.)
tự động từ
  1. (thông tục) chuồn, trốn