se débrailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cởi hoặc làm tuột khuy áo ra, để hở áo ra: Chỉ hành động tự mình không cài khuy áo, hoặc để cho áo quần không được chỉnh tề, xốc xếch.
    • (Nghĩa bóng) Trở nên bừa bãi, cẩu thả (về lối sống, nếp sinh hoạt): Dùng để miêu tả một cá nhân, nhóm người hoặc môi trường sống mất đi sự ngăn nắp, trật tự trở nên luộm thuộm.
Ví dụ sử dụng
  • (Trời nóng quá nên anh ấy đã phanh áo ra nằm trên ghế sofa.)
  • (Sau nhiều năm chung sống, cách ăn mặc cử chỉ của họ đã trở nên bừa bãi.)
  • (Một kỷ luật đang trở nên lỏng lẻo/luộm thuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se débrailler complètement": Trở nên hoàn toàn bừa bộn, rất cẩu thả.
    • Depuis qu'il vit seul, il s'est complètement débraillé. (Kể từ khi sống một mình, anh ta đã trở nên hoàn toàn bừa bãi.)
  • Dùng trong văn phong miêu tả hoặc phê bình để chỉ sự suy giảm về đạo đức, nề nếp.
    • Un langage qui se débraille. (Một ngôn ngữ đang trở nên thô tục/cẩu thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Débraillé (tính từ): Bừa bộn, cẩu thả, xốc xếch (dùng để mô tả người hoặc vẻ bề ngoài).
    • Il a une allure débraillée. (Anh tavẻ ngoài xốc xếch.)
  • Débrailler (ngoại động từ, ít dùng): Cởi khuy áo cho ai đó.
    • La mère a débraillé le bébé. (Người mẹ đã cởi khuy áo cho em bé.)
Từ đồng nghĩa
  • Se négliger: Tự lơ là, không chú ý đến bản thân (về ngoại hình).
  • Se relâcher: Trở nên lỏng lẻo, buông lỏng (về kỷ luật, nguyên tắc).
  • Se laisser aller: Buông thả, để mặc cho bản thân trở nên cẩu thả.
Từ trái nghĩa
  • Se soigner: Chăm chút, giữ gìn (về ngoại hình).
  • Se tenir (bien): Ăn mặc, cư xử chỉnh tề.
  • Se discipliner: Tự kỷ luật, giữ kỷ luật.
tự động từ
  1. phanh áo ra
  2. (nghĩa bóng) bừa bãi
    • Une famille qui se débraille
      một gia đình bừa bãi

Từ gần giống