se débrailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Cởi hoặc làm tuột khuy áo ra, để hở áo ra: Chỉ hành động tự mình không cài khuy áo, hoặc để cho áo quần không được chỉnh tề, xốc xếch.
- (Nghĩa bóng) Trở nên bừa bãi, cẩu thả (về lối sống, nếp sinh hoạt): Dùng để miêu tả một cá nhân, nhóm người hoặc môi trường sống mất đi sự ngăn nắp, trật tự và trở nên luộm thuộm.
Ví dụ sử dụng
- (Trời nóng quá nên anh ấy đã phanh áo ra nằm trên ghế sofa.)
- (Sau nhiều năm chung sống, cách ăn mặc và cử chỉ của họ đã trở nên bừa bãi.)
- (Một kỷ luật đang trở nên lỏng lẻo/luộm thuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se débrailler complètement": Trở nên hoàn toàn bừa bộn, rất cẩu thả.
- Depuis qu'il vit seul, il s'est complètement débraillé. (Kể từ khi sống một mình, anh ta đã trở nên hoàn toàn bừa bãi.)
- Dùng trong văn phong miêu tả hoặc phê bình để chỉ sự suy giảm về đạo đức, nề nếp.
- Un langage qui se débraille. (Một ngôn ngữ đang trở nên thô tục/cẩu thả.)
Biến thể và từ gần giống
- Débraillé (tính từ): Bừa bộn, cẩu thả, xốc xếch (dùng để mô tả người hoặc vẻ bề ngoài).
- Il a une allure débraillée. (Anh ta có vẻ ngoài xốc xếch.)
- Débrailler (ngoại động từ, ít dùng): Cởi khuy áo cho ai đó.
- La mère a débraillé le bébé. (Người mẹ đã cởi khuy áo cho em bé.)
Từ đồng nghĩa
- Se négliger: Tự lơ là, không chú ý đến bản thân (về ngoại hình).
- Se relâcher: Trở nên lỏng lẻo, buông lỏng (về kỷ luật, nguyên tắc).
- Se laisser aller: Buông thả, để mặc cho bản thân trở nên cẩu thả.
Từ trái nghĩa
- Se soigner: Chăm chút, giữ gìn (về ngoại hình).
- Se tenir (bien): Ăn mặc, cư xử chỉnh tề.
- Se discipliner: Tự kỷ luật, giữ kỷ luật.
tự động từ
- phanh áo ra
- (nghĩa bóng) bừa bãi
- Une famille qui se débraillemột gia đình bừa bãi