se déchausser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Cởi giày ra: Hành động tự cởi giày, dép của mình ra, thường là khi vào trong nhà hoặc một không gian cần giữ vệ sinh.
    • Lòi gốc ra, lòi chân ra (nghĩa bóng, ít dùng): Dùng để mô tả hiện tượng rễ cây bị lộ ra hoặc một vật đó bị trồi lên khỏi mặt đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ (nghĩa chính):

    • Il est poli de se déchausser avant d'entrer. (Lịch sựphải cởi giày ra trước khi vào nhà.)
    • Je me déchausse toujours en arrivant chez moi. (Tôi luôn cởi giày ra khi về đến nhà.)
  • Tự động từ (nghĩa bóng):

    • À cause de l'érosion, les racines de l'arbre commencent à se déchausser. (Do xói mòn, rễ cây bắt đầu lòi ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déchausser les pieds": Cụm từ nhấn mạnh hành động cởi giàychân.
    • Après une longue marche, il est agréable de se déchausser les pieds. (Sau một chuyến đi bộ dài, thật dễ chịu khi được cởi giàychân ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchausser (ngoại động từ): Cởi giày cho ai đó.

    • La mère déchausse son enfant. (Người mẹ cởi giày cho con mình.)
  • Déchaussement (danh từ): Sự cởi giày; (trong nha khoa) tình trạng tụt lợi.

    • Le déchaussement des dents est un problème sérieux. (Tình trạng tụt lợi chân răngmột vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlever ses chaussures: Cởi giày của mình ra (cụm từ thông thường).
  • Retirer ses souliers: Cởi đôi giày của mình ra (cách nói khác).
Từ trái nghĩa
  • Se chausser: Mang giày, đi giày vào.
    • Il faut se chausser pour sortir. (Phải đi giày vào để ra ngoài.)
tự động từ
  1. cởi giày
  2. lòi gốc ra, lòi chân ra