se déclarer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tỏ tình, bày tỏ tình cảm: Hành động bộc lộ tình cảm, đặc biệt là tình yêu, với ai đó.
- Tỏ ý kiến, bày tỏ quan điểm: Hành động công khai nêu lên ý kiến, lập trường hoặc sự ủng hộ của mình về một vấn đề.
- Phát ra, bùng phát, nổ ra: Dùng để chỉ một sự việc (thường là tiêu cực như bệnh tật, xung đột, thời tiết) bắt đầu xuất hiện hoặc bộc phát một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Tỏ tình, bày tỏ tình cảm:
- Il a fini par se déclarer à elle. (Cuối cùng anh ấy đã tỏ tình với cô ấy.)
- Tỏ ý kiến, bày tỏ quan điểm:
- Le ministre a refusé de se déclarer sur ce scandale. (Vị bộ trưởng đã từ chối tỏ ý kiến về vụ bê bối đó.)
- Beaucoup de citoyens se déclarent pour cette réforme. (Nhiều công dân tỏ ý ủng hộ cuộc cải cách này.)
- Phát ra, bùng phát, nổ ra:
- Un incendie s'est déclaré dans l'entrepôt. (Một đám cháy đã bùng phát trong nhà kho.)
- Sa maladie s'est déclarée soudainement. (Căn bệnh của anh ấy đã phát ra một cách đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se déclarer satisfait/contre": Tuyên bố là hài lòng/phản đối.
- Le président se déclare satisfait des résultats. (Ngài tổng thống tuyên bố hài lòng với kết quả.)
- "se déclarer en grève": Tuyên bố đình công.
- Les ouvriers se sont déclarés en grève. (Các công nhân đã tuyên bố đình công.)
- "se déclarer prêt à": Tuyên bố sẵn sàng làm gì.
- Il se déclare prêt à négocier. (Ông ấy tuyên bố sẵn sàng đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Déclarer (động từ ngoại động): Tuyên bố, khai báo.
- déclarer ses impôts (khai thuế)
- déclarer la guerre (tuyên chiến)
- Déclaration (danh từ giống cái): Lời tuyên bố, bản khai.
- une déclaration d'amour (lời tỏ tình)
- une déclaration fiscale (tờ khai thuế)
Từ đồng nghĩa
- Avouer (ses sentiments) : Thú nhận (tình cảm của mình).
- Manifester (son opinion) : Bày tỏ, biểu lộ (ý kiến của mình).
- Éclater, surgir : Bùng nổ, bất ngờ xuất hiện (dùng cho sự việc).
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se déclarer".)
tự động từ
- tỏ tình
- tỏ ý kiến, có ý kiến
- Il ne peut pas se déclarer sur ce pointnó không thể tỏ ý kiến về điểm đó
- Se déclarer pour un candidattỏ ý ủng hộ một người ứng cử
- phát ra; nổ ra
- Maladie qui se déclarebệnh phát ra
- L'orage se déclarecơn dông nổ ra