se décoiffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Bỏ mũ ra, cởi mũ ra: Hành động tự mình tháo hoặc lấy chiếc mũ đang đội trên đầu ra.
- Làm tóc rối, làm đầu tóc bù xù: Hành động làm cho kiểu tóc (đặc biệt là tóc đã được chải chuốt, tạo kiểu) trở nên rối hoặc không còn gọn gàng, thường do gió, do chạy nhảy hoặc do dùng tay vuốt mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il fait chaud, il peut se décoiffer. (Trời nóng, anh ấy có thể bỏ mũ ra.)
- En rentrant chez elle, elle s'est décoiffée et a posé son chapeau sur la table. (Về đến nhà, cô ấy cởi mũ ra và đặt chiếc mũ lên bàn.)
- Avec ce vent fort, tu vas te décoiffer ! (Với cơn gió mạnh này, tóc em sẽ bị rối mất!)
- Les enfants ont tellement joué qu'ils se sont complètement décoiffés. (Bọn trẻ chơi đùa nhiều đến nỗi tóc chúng rối bù cả lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (thông tục): Có thể dùng để diễn tả việc ai đó rất ngạc nhiên, sửng sốt, đến mức "tưởng như tóc bay khỏi đầu".
- Quand j'ai appris la nouvelle, je me suis décoiffé ! (Khi tôi biết tin đó, tôi đã sửng sốt đến sái cổ!)
Biến thể và từ gần giống
- Décoiffer (ngoại động từ): Làm cho ai đó tóc rối; cởi mũ cho ai.
- Le vent a décoiffé la petite fille. (Cơn gió làm tóc cô bé rối bời.)
- Décoiffé, décoiffée (tính từ): Có mái tóc rối, đầu tóc bù xù.
- Elle est arrivée toute décoiffée. (Cô ấy đến với mái tóc rối bù.)
- Coiffer (động từ): Đội mũ; chải, làm tóc, tạo kiểu tóc.
- Se recoiffer (tự động từ): Chải lại tóc cho gọn gàng.
Từ đồng nghĩa
- Ôter son chapeau (cụm động từ): Bỏ mũ ra. (Đồng nghĩa với nghĩa "bỏ mũ").
- Ébouriffer (động từ): Làm rối tóc, làm tóc dựng ngược. (Đồng nghĩa với nghĩa "làm tóc rối").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "se décoiffer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se décoiffer".
tự động từ
- bỏ mũ ra