se dédire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Nuốt lời, không giữ lời, rút lại lời đã hứa: Hành động từ bỏ, thay đổi hoặc không thực hiện một lời hứa, một cam kết, hoặc một tuyên bố mà mình đã đưa ra trước đó.
- Nói phản lại, nói trái trước: (Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng) Hành động đưa ra lời khai hoặc tuyên bố mâu thuẫn với lời khai trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã hứa sẽ đến giúp chúng tôi, nhưng anh ấy đã nuốt lời vào phút cuối.)
- (Cô ấy đã nói phản lại lời khai ban đầu của mình trước thẩm phán.)
- (Đừng tin tưởng anh ta quá, anh ta có xu hướng không giữ lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se dédire de quelque chose": Rút lại, nuốt lời về một điều gì đó cụ thể (một lời hứa, cam kết, tuyên bố).
- Il est honteux de se dédire de sa parole. (Thật đáng xấu hổ khi nuốt lời của chính mình.)
- "Sans se dédire": Một cách kiên định, không thay đổi ý kiến hay lập trường.
- Elle a maintenu sa position sans se dédire. (Cô ấy giữ vững lập trường của mình một cách kiên định.)
Biến thể và từ gần giống
- Dédit (Danh từ giống đực): Sự nuốt lời, sự không giữ lời hứa; (Luật) tiền phạt do không giữ lời hứa/giao kèo.
- Il a dû payer un dédit important. (Anh ta đã phải trả một khoản tiền phạt đáng kể vì bội ước.)
- Rétracter (se) (Động từ phản thân): Rút lại (lời nói, ý kiến). Gần nghĩa nhưng thường dùng cho ý kiến, tuyên bố hơn là lời hứa.
- Il s'est rétracté après avoir compris son erreur. (Anh ấy đã rút lại lời sau khi hiểu ra lỗi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Se rétracter: rút lại (lời nói, ý kiến).
- Manquer à sa parole: thất hứa.
- Renier sa promesse: chối bỏ lời hứa của mình.
Từ trái nghĩa
- Tenir parole: giữ lời.
- Honorer son engagement: thực hiện cam kết của mình.
- Soutenir (une déclaration): bảo vệ, giữ vững (một tuyên bố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho động từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với động từ này.
tự động từ
- nói phản lại, nói trái trước; phản cung (người chứng).
- nuốt lời, không giữ lời.
- Se dédir de son engagementkhông giữ lời cam kết.