se déformer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Biến dạng đi, méo mó đi: Chỉ sự thay đổi hình dạng ban đầu của một vật thể, thường theo chiều hướng xấu đi, không còn giữ được hình dáng đúng như cũ.
- Bị biến dạng (nghĩa bóng): Dùng để chỉ sự thay đổi, xuyên tạc so với nguyên bản (như thông tin, sự thật, ý nghĩa).
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La planche de bois s'est déformée sous l'effet de l'humidité. (Tấm ván gỗ đã bị biến dạng do tác động của độ ẩm.)
- Le métal peut se déformer à haute température. (Kim loại có thể bị biến dạng ở nhiệt độ cao.)
- La vérité s'est déformée à travers les racontars. (Sự thật đã bị bóp méo qua những lời đồn đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se déformer sous l'effet de...": bị biến dạng dưới tác động của...
- Le plastique se déforme sous l'effet de la chaleur. (Nhựa bị biến dạng dưới tác động của nhiệt.)
- "se déformer avec le temps": bị biến dạng theo thời gian.
- Les souvenirs se déforment avec le temps. (Những ký ức bị biến dạng theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Déformer (ngoại động từ): làm biến dạng, làm méo mó.
- La chaleur a déformé la porte. (Hơi nóng đã làm cánh cửa bị biến dạng.)
- Déformable (tính từ): có thể bị biến dạng.
- Un matériau déformable. (Một vật liệu có thể biến dạng.)
- Déformation (danh từ): sự biến dạng.
- Une déformation permanente. (Một sự biến dạng vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
- Se tordre: bị vặn, bị xoắn lại.
- Se gauchir: bị vênh, bị cong vênh (thường dùng cho gỗ, kim loại).
- Se défigurer: bị biến dạng, bị làm biến dạng (thường nhấn mạnh đến sự xấu đi của khuôn mặt hoặc hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng động từ "se déformer").
tự động từ
- biến dạng đi, méo mó đi.