se dégarnir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Trở nên thưa thớt, ít đi, mất dần đi (về số lượng): "se dégarnir" diễn tả việc một nơi chốn hoặc một vật dần dần mất đi những thứ vốn có, làm cho nó trở nên trống trải, thưa thớt hơn.
- Trở nên hói, thưa tóc (về tóc trên đầu): "se dégarnir" cũng được dùng để nói về việc tóc trên đầu rụng dần, làm lộ ra da đầu.
Ví dụ sử dụng
- La salle se dégarnit rapidement après le spectacle. (Hội trường nhanh chóng trở nên vắng khán giả sau buổi biểu diễn.)
- Les arbres commencent à se dégarnir à l'automne. (Cây cối bắt đầu trụi lá vào mùa thu.)
- Depuis quelques années, son front se dégarnit visiblement. (Vài năm gần đây, trán của anh ấy bị hói đi một cách rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dégarnir de quelque chose": mất đi, trở nên thiếu vắng cái gì đó.
- Le marché se dégarnit de produits frais en fin de journée. (Chợ trở nên thiếu vắng các sản phẩm tươi sống vào cuối ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégarnir (ngoại động từ): lấy đi, làm cho trống đi.
- dégarnir une étagère (dọn trống một giá sách)
- Dégarni, e (tính từ): trống trải, thưa thớt; hói đầu.
- un paysage dégarni (một phong cảnh trống trải)
- un front dégarni (một vầng trán hói)
Từ đồng nghĩa
- Se vider: trở nên trống rỗng.
- Se clairsemer: trở nên thưa thớt, rải rác.
- Perdre ses cheveux: rụng tóc.
Từ trái nghĩa
- Se garnir: trở nên đầy đủ, phong phú.
- Se remplir: đầy lên, chật kín.
tự động từ
- mất đi, hết đi, vắng đi.
- Se déganir de feuillesmất lá đi.
- La salle se dégarnit de spectateursphòng hết khán giả.
- Sa tête se dégarnitđầu ông ta rụng tóc đi.