se dégorger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự trút ra, tự tuôn ra: Chỉ việc một chất lỏng (thường là nước) chảy ra một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột từ một nơi chứa đầy hoặc bị tắc nghẽn.
- Tự thông, tự thoát nước: Chỉ việc một đường ống, cống rãnh, hoặc vật chứa thoát hết nước ứ đọng, trở nên thông thoáng.
- (Nghĩa bóng, ít dùng) Bộc lộ, tuôn trào (cảm xúc): Chỉ việc cảm xúc được giải tỏa một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- L'évier s'est enfin dégorgé après avoir utilisé le déboucheur. (Bồn rửa cuối cùng đã tự thông sau khi dùng chất thông tắc.)
- La baignoire met du temps à se dégorger. (Bồn tắm mất nhiều thời gian để tự thoát nước.)
- Sous la pression, la canalisation s'est dégorgée brutalement. (Dưới áp lực, đường ống đã tự trút nước ra một cách dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dégorger de": trút hết, tuôn ra (một thứ gì đó mà nó chứa đựng).
- Le réservoir s'est dégorgé de toute son eau. (Bể chứa đã trút hết toàn bộ nước của nó.)
- (Nghĩa bóng) Son cœur s'est dégorgé de sa colère accumulée. (Trái tim anh ấy đã tuôn trào cơn giận dữ tích tụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégorger (ngoại động từ): làm thông, làm tràn, làm chảy ra.
- Il faut dégorger le tuyau. (Phải làm thông cái ống.)
- Dégorgement (danh từ): sự thông tắc, sự thoát nước.
- Le dégorgement des égouts est nécessaire. (Việc thông tắc cống rãnh là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Se vider: tự làm trống, tự cạn.
- Se désengorger: tự thông, tự hết tắc (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- S'écouler: chảy ra, thoát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc với "de" đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se dégorger".)
tự động từ