se déguiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Cải trang, giả trang: Hành động thay đổi ngoại hình, thường bằng cách mặc quần áo, đeo mặt nạ hoặc hóa trang, để trông giống một người, một nhân vật hoặc một thứ gì đó khác, thường nhằm mục đích vui chơi, giải trí (trong lễ hội, tiệc tùng) hoặc để che giấu danh tính.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em rất thích cải trang thành siêu anh hùng vào dịp Halloween.)
- (Để vào dự tiệc, phải cải trang.)
- (Điệp viên đã giả trang thành khách du lịch để không bị nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se déguiser en (quelqu'un/quelque chose)": cải trang thành (ai đó/cái gì đó). Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Elle s'est déguisée en pirate pour le carnaval. (Cô ấy đã cải trang thành cướp biển cho lễ hội hóa trang.)
- "se déguiser pour (une occasion)": cải trang cho (một dịp nào đó).
- Nous nous déguisons toujours pour le Nouvel An. (Chúng tôi luôn cải trang cho dịp Năm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Déguisement (danh từ, giống đực): bộ đồ cải trang, sự cải trang.
- Son déguisement de sorcière était très réussi. (Bộ đồ cải trang thành phù thủy của cô ấy rất thành công.)
- Déguiser (ngoại động từ): cải trang cho ai, che giấu (sự thật, cảm xúc).
- Elle a déguisé sa voix au téléphone. (Cô ấy đã giả giọng khi nói chuyện điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Se travestir: cải trang, đặc biệt là mặc quần áo của người khác giới.
- Se grimer: hóa trang (chủ yếu dùng cho mặt, bằng mỹ phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho động từ phản thân "se déguiser".
Thành ngữ liên quan
- Déguiser en farce: (nghĩa bóng) biến một điều nghiêm túc thành trò đùa, xem thường.
- Il déguise toujours les problèmes sérieux en farce. (Anh ta luôn biến những vấn đề nghiêm túc thành trò đùa.)