se déjeter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Vẹo vọ đi, còm cõi đi: Chỉ sự thay đổi về hình dáng hoặc tư thế của một vật (thườngcây cối, cột, nhà) trở nên cong, vẹo, không còn thẳng đứng hoặc ngang bằng như ban đầu, thường do tác động lâu dài của thời tiết, trọng lực hoặc lực bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le vieux chêne commence à se déjeter sous le poids des ans. (Cây sồi già bắt đầu vẹo vọ đi dưới sức nặng của thời gian.)
    • La poutre de la grange s'est déjetée à cause de l'humidité constante. ( nhà của kho thóc đã bị còm cõi đi độ ẩm liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déjeter avec le temps": vẹo đi theo thời gian.

    • Les vieilles étagères en bois finissent toujours par se déjeter avec le temps. (Những giá sách gỗ cuối cùng luôn bị vẹo vọ đi theo thời gian.)
  • "commencer à se déjeter": bắt đầu bị vẹo/còng.

    • La clôture en bois a commencé à se déjeter après l'hiver rigoureux. (Hàng rào gỗ đã bắt đầu bị còm cõi đi sau mùa đông khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Déjeté, déjetée (tính từ): đã bị vẹo, đã bị cong.

    • Une poutre déjetée (một cây đã bị vẹo)
  • Déjeter (ngoại động từ, ít dùng): làm cho vẹo đi, làm cho cong đi.

    • Le poids a déjeté la planche. (Sức nặng đã làm tấm ván bị vẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Se courber: uốn cong, còng xuống.
  • Se tordre: bị xoắn, bị vặn.
  • Se voûter: khom xuống, cong thành hình vòm (thường dùng cho lưng hoặc mái nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "se déjeter" đâymột động từ phản thân mang nghĩa cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se déjeter". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, mô tả trạng thái vật lý.)

tự động từ
  1. vẹo vọ đi, còm cõi đi