se démonter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Long ra, tháo rời ra: "se démonter" có nghĩatự tháo rời, tự tách ra thành các bộ phận, thường dùng cho các vật thể cơ khí hoặc cấu trúc lắp ghép.
    • (Nghĩa bóng) Bối rối, mất bình tĩnh: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "se démonter" diễn tả trạng thái tinh thần bị rối loạn, mất kiểm soát hoặc không còn giữ được sự điềm tĩnh, tựa như một cỗ máy bị tháo rời.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tháo rời):

    • Cette étagère se démonte facilement pour le transport. (Cái giá sách này dễ dàng tháo rời ra để vận chuyển.)
    • Le mécanisme de la montre s'est démonté tout seul. (Cơ chế của chiếc đồng hồ đã tự long ra.)
  • Nghĩa bóng (bối rối):

    • Face aux questions difficiles, il ne s'est pas démonté. (Trước những câu hỏi khó, anh ấy đã không hề bối rối.)
    • Elle se démonte complètement sous la pression. ( ấy hoàn toàn mất bình tĩnh dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas se démonter": Không nao núng, không bị mất tinh thần.

    • Un bon orateur ne se démonte pas face à un public hostile. (Một diễn giả giỏi không hề nao núng trước một công chúng thù địch.)
  • "Se démonter pour un rien": Dễ dàng bối rối, mất bình tĩnh chỉ vì chuyện nhỏ.

    • Il a tendance à se démonter pour un rien. (Anh ta xu hướng dễ bối rối những chuyện không đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Démonter (ngoại động từ): tháo rời, làm long ra.

    • Il faut démonter le moteur pour le réparer. (Phải tháo động cơ ra để sửa chữa.)
  • Démontable (tính từ): có thể tháo rời được.

    • une tente démontable (một cái lều có thể tháo rời)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: se désassembler, se défaire (tự tháo rời, tự bung ra).
  • Nghĩa bóng: se troubler, perdre son sang-froid, paniquer (bối rối, mất bình tĩnh, hoảng loạn).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: s'assembler, se monter (lắp ráp lại).
  • Nghĩa bóng: rester calme, garder son sang-froid (giữ bình tĩnh, giữ được sự điềm tĩnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Ça ne se démonte pas comme ça!": (Thành ngữ, dùng trong nghĩa bóng) Không dễ gì làm cho ai đó mất bình tĩnh hoặc lung lay được.
    • Il est solide, ça ne se démonte pas comme ça! (Anh ấy rất vững vàng, không dễ gì làm lung lay được đâu!)
tự động từ
  1. long ra
  2. (nghĩa bóng) bối rối

Từ gần giống