se dérober

tự động từ
  1. rẽ ngang trốn nhảy (ngựa)
  2. lẩn tránh, tránh
  3. nhủn ra, suy yếu đi
    • Ses genoux se dérobent sous lui
      đầu gối hắn nhủn ra
  4. hẩng
    • La terre se dérobe sous ses pas
      đất hẫng dưới bước chân của

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống