se désabuser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Tỉnh ngộ, nhận ra sai lầm: Hành động tự mình thoát khỏi một niềm tin, một ảo tưởng hoặc một sự ngây thơ trước đây để nhìn thấy sự thật, thường đi kèm với cảm giác thất vọng hoặc chua chát.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est enfin désabusé sur les vraies intentions de son associé. (Cuối cùng anh ấy đã tỉnh ngộ về ý đồ thực sự của đối tác mình.)
    • Après cette trahison, elle s'est désabusée et ne fait plus confiance à personne. (Sau sự phản bội đó, ấy đã tỉnh ngộ không còn tin tưởng ai nữa.)
    • Je me suis désabusé en voyant la réalité de ce métier. (Tôi đã nhận ra sai lầm khi thấy thực tế của nghề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se désabuser de quelque chose/quelqu'un": Tỉnh ngộ về điều /ai đó.
    • Il est temps de te désabuser de cette illusion. (Đã đến lúc con phải tỉnh ngộ khỏi ảo tưởng đó rồi.)
  • Dùngthể tính từ (désabusé, désabusée): Thể hiện thái độ hoặc vẻ ngoài của một người đã tỉnh ngộ, thườngchán nản, thất vọng đã nhìn thấy sự thật.
    • Elle a un sourire désabusé. ( ấy có một nụ cười chua chát / nụ cười của người đã tỉnh ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Désabusé, e (adj): (đã) tỉnh ngộ, (có vẻ) chán nản, thất vọng nhận ra sự thật.
    • Un ton désabusé (một giọng điệu chua chát)
  • Désabusement (nom masculin): Sự tỉnh ngộ, tâm trạng thất vọng, chán nản sau khi nhận ra sự thật.
    • Son désabusement était visible. (Sự thất vọng tỉnh ngộ của anh ta có thể thấy .)
Từ đồng nghĩa
  • Déchanter: Tỉnh mộng, hết ảo tưởng (thường sau một sự khởi đầu đầy hứng khởi).
  • Désillusionner (se): Vỡ mộng, hết ảo tưởng.
  • Détromper (se): Nhận ra mình đã lầm, tự sửa sai.
Từ trái nghĩa
  • Illusionner (s'): Tự tạo ảo tưởng, tự lừa dối mình.
  • Abuser (s'): Lầm tưởng, nhầm lẫn.
tự động từ
  1. tỉnh ngộ, nhận ra sai lầm