se déshydrater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Sinh vật học; Y học) Mất nước: Chỉ trạng thái cơ thể sinh vật (người, động vật, thực vật) bị mất một lượng nước cần thiết, dẫn đến sự mất cân bằng và có thể gây hại cho sức khỏe hoặc hoạt động bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il est dangereux de se déshydrater en faisant du sport sous une forte chaleur. (Thật nguy hiểm khi bị mất nước khi chơi thể thao dưới trời nắng nóng.)
- Les plantes peuvent se déshydrater rapidement si on ne les arrose pas. (Cây cối có thể bị mất nước nhanh chóng nếu không được tưới.)
- Le patient risque de se déshydrater à cause de la diarrhée. (Bệnh nhân có nguy cơ bị mất nước vì tiêu chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se déshydrater complètement": mất nước hoàn toàn, kiệt nước.
- Sans eau dans le désert, on peut se déshydrater complètement en quelques jours. (Không có nước trong sa mạc, người ta có thể bị kiệt nước chỉ trong vài ngày.)
"se déshydrater peu à peu": mất nước dần dần.
- En vieillissant, la peau a tendance à se déshydrater peu à peu. (Khi già đi, làn da có xu hướng mất nước dần dần.)
Biến thể và từ gần giống
Déshydratation (danh từ giống cái): sự mất nước, tình trạng mất nước.
- La déshydratation est un problème sérieux pour les nourrissons. (Tình trạng mất nước là một vấn đề nghiêm trọng đối với trẻ sơ sinh.)
Déshydraté, e (tính từ): bị mất nước, khô do mất nước.
- Sa peau est déshydratée. (Làn da của cô ấy bị mất nước/khô.)
Déshydrater (ngoại động từ): làm mất nước, khử nước.
- On déshydrate les fruits pour les conserver. (Người ta làm khô trái cây để bảo quản chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Se dessécher: khô đi, héo đi (thường dùng cho thực vật hoặc bề mặt).
- Perdre ses fluides: mất chất lỏng (cách nói mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tự thân 'se déshydrater' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng động từ 'se déshydrater')
tự động từ
- (sinh vật học; y học) mất nước