se désunir

Học thuật
Thân thiện
se désunir

Les deux coureurs commencent à se désunir dans le dernier tour.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • (Thể thao) động tác loạc choạc: Dùng để miêu tả trạng thái hoặc động tác của một vận động viên khi các bộ phận cơ thể (thườngchân) không phối hợp nhịp nhàng, mất sự thăng bằng vững chắc, dẫn đến dáng điệu hoặc tư thế không còn gọn gàng, chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le coureur, épuisé, commence à se désunir sur la piste. (Vận động viên chạy bộ, kiệt sức, bắt đầu động tác loạc choạc trên đường chạy.)
    • À la fin du match, on voyait clairement les défenseurs se désunir. (Vào cuối trận đấu, có thể thấy các hậu vệ động tác loạc choạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệtcác môn đòi hỏi sự bền bỉ kỹ thuật phối hợp vận động như điền kinh, đua xe đạp, bóng đá. nhấn mạnh sự suy giảm về thể lực kỹ thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Désuni, e (tính từ): Loạc choạc, không nhịp nhàng, không vững vàng.
    • Une foulée désunie. (Một bước chạy loạc choạc.)
  • Désunion (danh từ): Sự không thống nhất, sự chia rẽ. (Nghĩa này rộng hơn, không chỉ giới hạn trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Décomposer son geste: Làm hỏng/ phá vỡ động tác kỹ thuật.
  • Perdre son équilibre: Mất thăng bằng.
  • Tituber: Loạng choạng, lảo đảo (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, như khi say rượu).
Từ trái nghĩa
  • Être uni(e): động tác nhịp nhàng, vững vàng.
  • Garder l'équilibre: Giữ thăng bằng.
  • Être coordonné(e): sự phối hợp nhịp nhàng.
se désunir

Les deux coureurs commencent à se désunir dans le dernier tour.

tự động từ
  1. (thể dục thể thao) động tác loạc choạc (vận động viên)

Từ gần giống