se détirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Duỗi người, vươn vai, dang chân tay: Hành động kéo giãn cơ thể, đặc biệtcác bắptay, chân lưng, thường để giảm căng cứng, lấy lại sự linh hoạt hoặc cảm thấy thoải mái hơn sau một thời gian bất động.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il bâille et se détire longuement. (Anh ấy ngáp duỗi người một hồi lâu.)
    • Le chat se détire après sa sieste. (Con mèo vươn vai sau giấc ngủ trưa.)
    • Avant de commencer l'exercice, il est important de se détirer. (Trước khi bắt đầu bài tập, việc duỗi ngườiquan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se détirer les muscles": duỗi , làm giãn bắp.
    • Les athlètes se détirent les muscles avant la compétition. (Các vận động viên duỗi trước cuộc thi.)
  • "se détirer de tout son long": duỗi người hết cỡ, duỗi dài người ra.
    • Réveillé par le soleil, il se détira de tout son long dans son lit. (Bị đánh thức bởi ánh nắng, anh ta duỗi dài người trên giường.)
Biến thể từ gần giống
  • Détirer (ngoại động từ): kéo giãn, làm cho dài ra (vật đó).
    • détirer une pâte à modeler (kéo giãn một cục đất nặn)
  • Étirement (danh từ): sự duỗi người, sự kéo giãn; bài tập giãn .
    • faire des étirements (tập các động tác giãn )
Từ đồng nghĩa
  • S'étirer: duỗi người, vươn vai (nghĩa gần như tương đương).
  • Se dégourdir (les jambes): vận động, đi lại cho đỡ (chân tay).
Thành ngữ liên quan
  • Se détirer comme un chat: duỗi người như một con mèo (một cách chậm rãi thoải mái).
    • Au réveil, elle aime se détirer comme un chat. (Lúc thức dậy, ấy thích duỗi người như một con mèo.)
tự động từ
  1. dang chân tay
    • Se détirer au réveil
      dang chân tay lúc thức dậy

Từ gần giống