se déverser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chảy vào, đổ vào (sông, hồ...): Chỉ hành động của một dòng nước (sông, suối) chảy hòa vào một khối nước lớn hơn.
    • Tràn ra, tuôn ra, đổ ra: Chỉ một lượng lớn chất lỏng hoặc một thứ đó tính chất chảy tràn ra khỏi một không gian chứa.
    • (Nghĩa bóng) Đổ dồn về, ùa về: Chỉ một số lượng lớn người hoặc phương tiện di chuyển tập trung vào một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (chất lỏng):
    • La rivière se déverse dans l'océan. (Dòng sông chảy đổ ra đại dương.)
    • L'eau du vase trop plein se déverse sur la table. (Nước từ chiếc bình quá đầy tràn ra mặt bàn.)
  • Nghĩa bóng (đám đông, cảm xúc):
    • Les supporters se sont déversés dans les rues après la victoire. (Các cổ động viên đã đổ ra đường phố sau chiến thắng.)
    • Sa colère s'est enfin déversée dans une longue lettre. (Cơn giận của anh ấy cuối cùng đã tuôn trào trong một bức thư dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déverser sur quelqu'un": Trút (cảm xúc, lời nói) lên ai đó.
    • Il s'est déversé sur moi, me racontant tous ses malheurs. (Anh ta đã trút hết lên tôi, kể cho tôi nghe mọi nỗi bất hạnh của mình.)
  • "se déverser dans" (nghĩa bóng): Được biểu đạt, tìm lối thoát thông qua một hoạt động nào đó.
    • Toute sa créativité se déverse dans la peinture. (Toàn bộ sự sáng tạo của ấy được tuôn trào vào hội họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Déverser (v.t): Đổ, trút, đổ đống (một thứ đó).
    • Déverser du sable (Đổ cát).
    • Déverser sa rancœur (Trút mối hận thù).
  • Déversement (n.m):
    • Sự đổ vào, nơi đổ vào (của dòng sông).
    • Sự tràn, sự rỉ (chất lỏng, hóa chất).
  • Se décharger (v.pr): Có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh "tuôn ra" cảm xúc, hoặc "đổ vào" (sông).
Từ đồng nghĩa
  • Se jeter (dans) : Đổ vào, lao vào (sông).
  • Se répandre : Lan tràn, tỏa ra.
  • Affluer : Đổ dồn về, ùa về (đám đông).
  • Déborder : Tràn ra.
Các cụm từ liên quan
  • Point de déversement : Điểm đổ (của một con sông).
  • Bassin de déversement : Lưu vực đổ (của một con sông).
Thành ngữ liên quan
  • Se déverser comme un torrent : Tuôn ra như thác (dùng cho lời nói, cảm xúc).
    • Les paroles de réconfort se sont déversées comme un torrent. (Những lời an ủi tuôn ra như thác .)
tự động từ
  1. chảy vào, đổ vào (sông...)