se diviser

tự động từ
  1. chia ra, phân ra, phân chia
    • Fleuve qui se divise en plusieurs bras
      sông lớn chia ra nhiều nhánh
    • L'oeuf fécondé se divise en cellules
      trứng thụ tinh phân chia thành tế bào
  2. chia rẽ
    • Ils se divisent sur plusieurs questions
      họ chia rẽ về nhiều vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống