se domicilier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đặt chính quán, đăng ký nơi cư trú: Hành động chính thức xác định và đăng ký một địa chỉ làm nơi cư trú chính thức hoặc trụ sở pháp lý của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il doit se domicilier à Paris pour son nouveau travail. (Anh ấy phải đặt chính quán tại Paris cho công việc mới của mình.)
- Les sociétés étrangères peuvent se domicilier dans cette zone économique. (Các công ty nước ngoài có thể đăng ký trụ sở tại khu kinh tế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se domicilier chez quelqu'un": đặt chính quán tại nhà của ai đó.
- Pour ses études, il s'est domicilié chez son oncle. (Để học tập, anh ấy đã đặt chính quán tại nhà của chú mình.)
"se domicilier auprès d'une banque": đăng ký địa chỉ liên lạc (hoặc tài khoản) tại một ngân hàng.
- Il est plus simple de se domicilier auprès d'une grande banque pour les virements. (Việc đăng ký địa chỉ nhận chuyển khoản tại một ngân hàng lớn thì đơn giản hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Domicile (danh từ giống đực): chính quán, nơi cư trú.
- Son domicile est situé en banlieue. (Chính quán của anh ấy nằm ở ngoại ô.)
Domiciliaire (tính từ): thuộc về chính quán, liên quan đến nơi cư trú.
- Une visite domiciliaire. (Một cuộc khám xét tại nơi cư trú.)
Từ đồng nghĩa
- S'établir: định cư, đặt trụ sở.
- Élire domicile: chọn nơi cư trú (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ đã được nêu trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "se domicilier").
tự động từ
- đặt chính quán