se farcir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • (Thông tục) Tự ban, tự cấp, tự thưởng cho mình: Hành động tự cho phép mình hưởng thụ hoặc nhận lấy một cái gì đó, thườngmột thứ đó tốt đẹp hoặc thú vị.
    • (Thông tục) Ôm lấy, gánh lấy, đảm nhận: Hành động tự mình nhận lấy (một việc gì đó, thườngkhó khăn, nặng nề hoặc không mong muốn).
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est farci un bon repas après le travail. (Anh ấy đã tự thưởng cho mình một bữa ăn ngon sau giờ làm.)
    • Je me suis farci tout le ménage ce week-end. (Tôi đã ôm lấy hết việc nhà vào cuối tuần này.)
    • Elle s'est farcie tous les dossiers difficiles. ( ấy đã gánh lấy tất cả các hồ sơ khó nhằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se farcir quelqu'un" (thông tục): Phải chịu đựng, phải đối mặt với ai đó (một cách miễn cưỡng hoặc khó chịu).
    • Je dois me farcir mon beau-frère pendant tout le dîner. (Tôi phải chịu đựng anh rể tôi trong suốt bữa tối.)
  • "Se farcir un film / un spectacle": Xem một bộ phim hoặc một buổi biểu diễn (thường với hàm ý không thích lắm hoặc miễn cưỡng).
    • On s'est farci une comédie musicale vraiment nulle. (Chúng tôi đã phải xem một vở nhạc kịch thật sự dở tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Farcir (động từ ngoại động): Nhồi nhét, nhét đầy (thức ăn vào , ý tưởng vào đầu...).
    • Farcir une volaille. (Nhồi nhét gia cầm.)
  • Farcissage (danh từ): Sự nhồi nhét; đồ nhồi.
  • Farcisseur / Farcisseuse (danh từ): Người nhồi đồ; (nghĩa bóng, thông tục) kẻ nói dối, kẻ bịa chuyện.
Từ đồng nghĩa
  • S'offrir: Tự thưởng cho mình.
  • S'octroyer: Tự cho phép mình, tự ban cho mình.
  • Endosser: Gánh vác, đảm nhận (trách nhiệm).
  • Subir: Chịu đựng, hứng chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se farcir".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "se farcir".
tự động từ
  1. (thông tục) tạ ban, tự cấp
    • Se farcir un bon repas
      tự ban một bữa chén ngon, chén một bữa ngon
    • Se farcir tout le travail
      ôm lấy tất cả công việc

Từ gần giống