se flatter

tự động từ
  1. ảo tưởng; tưởng là
    • Se flatter de réussir
      tưởng là sẽ thành công
  2. tự phụ
    • Se flatter d'être habile
      tự phụkhéo léo
  3. mừng rằng
    • Se flatter de venir à bout des obstacles
      mừng rằng vượt qua được các khó khăn trở ngại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa