se flatter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Có ảo tưởng; tưởng là: "Se flatter" có nghĩa là tự lừa dối mình bằng một niềm tin hoặc hy vọng không có cơ sở vững chắc.
- Tự phụ: "Se flatter" còn có nghĩa là tự cho mình là hơn người, có thái độ kiêu căng về một phẩm chất hay khả năng của bản thân.
- Mừng rằng: Trong một số ngữ cảnh, "se flatter" diễn tả niềm vui hoặc sự hài lòng về một điều gì đó đã hoặc có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se flatte de réussir sans effort. (Anh ta tưởng là sẽ thành công mà không cần nỗ lực.)
- Elle se flatte d'être la meilleure. (Cô ấy tự phụ là người giỏi nhất.)
- Nous nous flattons de vous avoir pour invité. (Chúng tôi mừng rằng có anh/chị là khách mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se flatter de + infinitif": Tự cho rằng mình có thể làm được điều gì đó (thường với sắc thái ảo tưởng hoặc tự phụ).
- Il se flatte de parler couramment cinq langues. (Hắn tự phụ là nói thông thạo năm thứ tiếng.)
"Se flatter que + subjonctif": Tự huyễn hoặc mừng rằng một điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra (thường dùng với thức giả định).
- Je me flatte qu'il vienne nous rendre visite. (Tôi mừng rằng anh ấy sẽ đến thăm chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Flatter (động từ ngoại động): nịnh hót, tâng bốc người khác; làm vui lòng, làm hài lòng.
- Il flatte son patron pour obtenir une promotion. (Anh ta nịnh sếp để được thăng chức.)
- Cette couleur te flatte. (Màu này làm bạn trông đẹp hơn.)
Flatterie (danh từ giống cái): lời nịnh hót, sự tâng bốc.
- Flatteur, flatteuse (tính từ): nịnh hót; (danh từ): kẻ nịnh hót.
Từ đồng nghĩa
- S'illusionner: tự lừa dối mình, ảo tưởng.
- Se vanter: khoe khoang, tự hào (thường công khai hơn).
- Se glorifier: tự hào, vinh danh bản thân.
Thành ngữ liên quan
- Flatter son orgueil: Làm thỏa mãn lòng tự ái, sự kiêu hãnh của mình.
- Il a accepté ce poste pour flatter son orgueil. (Anh ta nhận vị trí đó để thỏa mãn lòng tự ái của mình.)
tự động từ
- có ảo tưởng; tưởng là
- Se flatter de réussirtưởng là sẽ thành công
- tự phụ
- Se flatter d'être habiletự phụ là khéo léo
- mừng rằng
- Se flatter de venir à bout des obstaclesmừng rằng vượt qua được các khó khăn trở ngại