se formaliser

Học thuật
Thân thiện
se formaliser

On ne doit pas se formaliser d'une simple remarque.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Phật ý, bất bình, tỏ ra khó chịu: "se formaliser" diễn tả hành động cảm thấy bị xúc phạm, bị làm phiền hoặc tỏ thái độ không hài lòng, thường là vì một điều đó nhỏ nhặt, một lời nói đùa hoặc một sự việc không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est formalisé d'une simple remarque. (Anh ấy đã phật ý một lời nhận xét đơn giản.)
    • Ne vous formalisez pas, c'était juste une blague ! (Xin đừng bất bình, đó chỉmột trò đùa thôi!)
    • Elle se formalise facilement pour un rien. ( ấy dễ phật ý những chuyện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se formaliser de quelque chose": phật ý/bất bình điều đó.
    • Il ne faut pas se formaliser de ses critiques. (Không nên bất bình những lời chỉ trích của anh ta.)
  • "Se formaliser que + subjonctif": phật ý/bất bình rằng...
    • Elle s'est formalisée que nous soyons arrivés en retard. ( ấy đã phật ý chúng tôi đến muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Formaliser (v.t): chính thức hóa, làm thành hình thức.
    • formaliser un accord (chính thức hóa một thỏa thuận)
  • Formalisme (n.m): chủ nghĩa hình thức, sự câu nệ hình thức.
  • Formel, formelle (adj): rõ ràng, chính thức, hình thức.
Từ đồng nghĩa
  • S'offusquer: phật lòng, bực mình.
  • Se froisser: phật lòng, tự ái.
  • Se vexer: tự ái, hờn dỗi.
Từ trái nghĩa
  • Accepter: chấp nhận.
  • Prendre à la légère / Prendre bien: coi nhẹ / tiếp nhận một cách tốt đẹp.
  • Rire de: cười cợt về.
Lưu ý sử dụng
  • "Se formaliser" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ người nói cho rằng phản ứng (sự phật ý) là quá mức cần thiết hoặc không thích hợp với tình huống.
  • Động từ này thường được dùngdạng phủ định () như một lời khuyên hoặc sự trấn an.
se formaliser

On ne doit pas se formaliser d'une simple remarque.

tự động từ
  1. phật ý, bất bình
    • Se formaliser d'une plaisanterie
      bất bình câu nói đùa