se fouler

tự động từ
  1. bị bong gân
    • Se fouler le poignet
      bị bong gân cổ tay
    • ne pas se fouler
      (thân mật) không mệt nhọc
    • Il a fait ça sans se fouler
      làm việc đó không mệt nhọc
    • se fouler la rate
      (thân mật) vất vả khó nhọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống