se fourrer

Học thuật
Thân thiện
se fourrer

On ne devrait pas se fourrer dans les affaires des autres.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chui vào, lọt vào, trốn vào: Chỉ hành động tự đặt mình vào một không gian chật hẹp, kín đáo hoặc khó tiếp cận.
    • Dính líu vào, dấn thân vào, nhúng tay vào: Chỉ việc tự nguyện hoặc vô tình tham gia vào một tình huống, vấn đề, thường mang hàm ý tiêu cực, rắc rối.
    • (Trong thành ngữ): Diễn tả trạng thái bối rối, xấu hổ đến mức muốn biến mất.
Ví dụ sử dụng
  • Chui vào, lọt vào:
    • Le chat s'est fourré sous le lit. (Con mèo đã chui xuống gầm giường.)
    • Il s'est fourré dans un coin pour lire tranquillement. (Anh ấy đã trốn vào một góc để đọc sách yên tĩnh.)
  • Dính líu vào, nhúng tay vào:
    • Il ne faut pas te fourrer dans leurs histoires. (Cậu không nên dính líu vào chuyện của họ.)
    • Elle s'est fourrée dans un projet très compliqué. ( ấy đã dấn thân vào một dự án rất phức tạp.)
  • Trong thành ngữ:
    • Après son erreur, il ne savait plusse fourrer. (Sau sai lầm của mình, anh ta chẳng còn biết chui vào đâu cho hết xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se fourrer le doigt dans l'œil (jusqu'au coude)": Tự lừa dối mình một cách thảm hại, ảo tưởng hoàn toàn.
    • Si tu crois qu'il va t'aider, tu te fourres le doigt dans l'œil ! (Nếu anh nghĩ hắn sẽ giúp anh, thì anh đang tự lừa dối mình đấy!)
  • "se fourrer dans la tête (que)": Tự nhét vào đầu, cứ khăng khăng nghĩ rằng (một ý nghĩ thườngsai lầm).
    • Il s'est fourré dans la tête de vouloir partir seul. (Hắn cứ khăng khăng đinh ninhmuốn đi một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourrer (v.t): Nhét, nhồi, cho vào.
    • Fourrer ses mains dans ses poches. (Nhét tay vào túi quần.)
  • Enfourner (v.t): (Nghĩa đen) Cho vào nướng. (Nghĩa bóng) Bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái.
    • Enfourner son vélo pour monter la côte. (Đạp xe hăng hái để leo lên dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Se glisser: Luồn lách, chui vào.
  • S'impliquer: Dấn thân, tham gia (trung tính hơn).
  • S'embarquer (dans): Dấn thân vào, lao vào (thường chỉ một cuộc phiêu lưu hoặc rắc rối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se fourrer dedans: (Thông tục) Mắc lỗi, phạm sai lầm.
    • J'ai complètement oublié le rendez-vous, je me suis fourré dedans. (Tôi đã hoàn toàn quên mất cuộc hẹn, tôi mắc lỗi rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne plus savoirse fourrer / où se mettre: Không biết chui vào đâu cho hết xấu hổ, cảm thấy vô cùng bối rối, ngượng ngùng.
    • Quand il a réalisé son impair, il ne savait plusse fourrer. (Khi nhận ra sự sơ suất của mình, anh ta không biết trốn đi đâu cho hết ngượng.)
se fourrer

On ne devrait pas se fourrer dans les affaires des autres.

tự động từ
  1. chui vào
    • Se fourrer dans une société
      chui vào một hội
  2. dính líu vào, dấn thân vào
    • Se fourrer dans une vilaine affaire
      dính líu vào một việc xấu xa
    • ne plus savoirse fourrer
      chẳng còn biết chui vào đâu cho hết xấu hổ