se friper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Nhăn nheo, nhàu nát (vải), nhăn nhúm (da): "se friper" dùng để chỉ hành động tự làm cho bản thân bị nhăn lại, thường do tác động cơ học hoặc do thời gian. Từ này thường được dùng cho vải (quần áo) hoặc da mặt (do tuổi tác hoặc biểu cảm).
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Cette robe en soie se fripe très facilement. (Chiếc váy lụa này rất dễ bị nhăn.)
    • Avec l'âge, la peau du visage commence à se friper. (Khi có tuổi, da mặt bắt đầu nhăn nheo.)
    • Le papier se fripe si tu le froisses. (Tờ giấy sẽ nhàu nát nếu bạn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se friper les yeux" (ít dùng): nheo mắt lại (do ánh sáng hoặc để nhìn ).
    • Il se fripe les yeux en sortant au soleil. (Anh ấy nheo mắt lại khi bước ra ngoài nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Friper (động từ ngoại động): làm nhăn, làm nhàu.

    • Il a fripé sa chemise en la mettant dans le sac. (Anh ấy đã làm nhàu áo sơ mi khi bỏ vào túi.)
  • Fripé, e (tính từ): bị nhăn, nhàu.

    • Un vêtement fripé (một bộ quần áo nhàu nát)
  • Froisser (động từ): nhàu, làm phật lòng (nghĩa bóng).

    • froisser du papier ( nhàu giấy); froisser quelqu'un (làm ai đó phật lòng)
Từ đồng nghĩa
  • Se plisser: nếp gấp, nhăn lại (thường dùng cho vải hoặc da một cách trang trọng hơn).
  • Se chiffonner: bị nhàu (chủ yếu cho vải).
  • Se rider: nếp nhăn (thường dành riêng cho da, đặc biệt là do tuổi tác).
Từ trái nghĩa
  • Se défriper: duỗi thẳng, làm phẳng (quần áo nhàu).
  • Se lisser: trở nên phẳng, mượt.
Lưu ý sử dụng
  • "Se friper" chủ yếu được dùng cho đồ vật (vải, giấy) hoặc các bộ phận cơ thể (da). Khi nói về cảm xúc buồn phiền hoặc thất vọng, người ta thường dùng "se froisser" hơn.
  • Đâymột động từ thuộc nhóm thứ nhất (kết thúc bằng -er), nên cách chia đều đặn.
tự động từ
  1. nhăn nheo
    • Visage que se fripe
      mặt nhăn nheo

Từ gần giống