se gélifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Hóa học) Gen hóa: "se gélifier" mô tả quá trình một chất lỏng hoặc dung dịch chuyển thành dạng gel, tức là trạng thái nửa rắn, đàn hồi. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La solution d'agar-agar commence à se gélifier après refroidissement. (Dung dịch thạch agar bắt đầu gen hóa sau khi được làm nguội.)
- Sous l'effet de l'acide, le lait peut se gélifier. (Dưới tác dụng của axit, sữa có thể bị gen hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se gélifier à froid": gen hóa khi lạnh.
- Cette poudre se gélifie à froid, il n'est pas nécessaire de la chauffer. (Loại bột này gen hóa khi lạnh, không cần phải đun nóng.)
"Se gélifier progressivement": gen hóa dần dần.
- Le mélange se gélifie progressivement en quelques heures. (Hỗn hợp gen hóa dần dần trong vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Gélifier (ngoại động từ): làm cho gen hóa, biến thành gel.
- Le froid a gélifié la préparation. (Nhiệt độ lạnh đã làm cho hỗn hợp bị gen hóa.)
Gélification (danh từ): sự gen hóa.
- La gélification est une étape cruciale dans la fabrication de cette confiserie. (Sự gen hóa là một bước quan trọng trong việc chế biến loại kẹo này.)
Gélatineux/gélatineuse (tính từ): có tính chất như gel, sền sệt.
- La texture est devenue gélatineuse. (Kết cấu đã trở nên sền sệt như gel.)
Từ đồng nghĩa
- Prendre en gel: đông lại thành gel.
- Figer (trong một số ngữ cảnh): đông lại, đặc lại (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là gel).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se gélifier".