se gendarmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Nổi khùng vô cớ, nổi cáu vô cớ: Hành động tức giận, phản ứng một cách giận dữ và mạnh mẽ mà không có lý do chính đáng rõ ràng hoặc vì một chuyện nhỏ nhặt.
- Phản ứng mạnh mẽ, phản ứng dữ dội: Thể hiện sự phản đối hoặc tức giận một cách quyết liệt và thái quá trước một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il s'est gendarmé pour une simple remarque. (Anh ấy nổi khùng vô cớ chỉ vì một lời nhận xét đơn giản.)
- Ne te gendarme pas comme ça, ce n'est pas grave ! (Đừng có nổi cáu vô cớ như thế, chuyện không nghiêm trọng đâu!)
- Elle s'est gendarmée quand elle a vu la porte ouverte. (Cô ấy đã phản ứng rất dữ dội khi thấy cánh cửa mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se gendarmer contre quelque chose": Nổi giận, phản đối kịch liệt điều gì đó.
- Les habitants se sont gendarmés contre le nouveau projet de construction. (Các cư dân đã phản đối kịch liệt dự án xây dựng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Gendarme (danh từ): Cảnh sát, hiến binh (ở Pháp). Từ này là nguồn gốc của cụm động từ, ám chỉ thái độ cứng nhắc, nghiêm khắc.
- Gendarmerie (danh từ): Đội cảnh sát, đội hiến binh.
Từ đồng nghĩa
- S'emporter: Nổi giận, mất bình tĩnh.
- S'énerver: Cáu kỉnh, bực bội.
- Protestér vivement: Phản đối mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
- Se calmer: Bình tĩnh lại.
- Accepter calmement: Chấp nhận một cách bình tĩnh.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Se gendarmer" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ sự tức giận hoặc phản ứng được coi là thái quá, không cần thiết hoặc cứng nhắc.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
tự động từ
- nổi khùng vô cớ
- phản ứng mạnh mẽ