se hisser

tự động từ
  1. leo lên
    • Se hisser sur un cheval
      leo lên ngựa
    • Se hisser au sommet de la hiérarchie
      leo lên đỉnh cao của cấp bậc
    • se hisser sur ses pieds
      uể oải đứng dậy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống