se justifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự bào chữa, tự biện minh: Hành động giải thích lý do hoặc đưa ralẽ để bảo vệ hành động, quyết định hoặc quan điểm của chính mình trước sự chỉ trích hoặc nghi ngờ.
    • Tự minh oan: Hành động chứng minh hoặc giải thích để làm sáng tỏ sự vô tội hoặc tính đúng đắn của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Devant les critiques, il a se justifier longuement. (Trước những lời chỉ trích, anh ấy đã phải tự bào chữa rất dài.)
    • Elle n'a pas besoin de se justifier pour ses choix personnels. ( ấy không cần phải tự biện minh cho những lựa chọn cá nhân của mình.)
    • L'accusé a tenté de se justifier devant le tribunal. (Bị cáo đã cố gắng tự minh oan trước tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir à se justifier": phải tự biện minh, có nghĩa vụ giải trình.
    • Personne ne devrait avoir à se justifier pour être différent. (Không ai nên phải tự biện minh sự khác biệt của mình.)
  • "Se justifier auprès de quelqu'un": tự biện minh với ai đó.
    • Il est allé se justifier auprès de son supérieur. (Anh ta đã đi tự biện minh với cấp trên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Justifier (v.t): biện minh cho, chứng minhđúng.
    • Les résultats justifient les efforts. (Kết quả biện minh cho những nỗ lực.)
  • Justification (n.f): sự biện minh, lý lẽ biện hộ.
    • Il n'a fourni aucune justification. (Anh ta không đưa ra bất kỳ lý lẽ biện hộ nào.)
  • Justifiable (adj): có thể biện minh được, lý.
    • Une décision justifiable. (Một quyết định có thể biện minh được.)
Từ đồng nghĩa
  • S'expliquer: tự giải thích.
  • Se défendre: tự bảo vệ, tự biện hộ.
  • Plaider sa cause: biện hộ cholẽ của mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "se justifier")

tự động từ
  1. tự bào chữa; minh oan