se lancer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Nhảy vào, nhảy xuống: Hành động nhảy một cách quyết liệt hoặc mạnh mẽ vào một không gian, thường là nước.
- Lao vào, xông vào: Hành động tiến về phía trước một cách nhanh chóng và đầy quyết tâm, thường là để tấn công hoặc tiếp cận.
- Dấn thân vào, bắt tay vào: Bắt đầu một việc gì đó mới mẻ, đầy thử thách hoặc quan trọng với sự nhiệt tình và can đảm.
- (Thân mật) Trở nên vui nhộn, nói thao thao bất tuyệt: Trở nên hoạt bát, nói nhiều và sôi nổi một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il fait chaud, les enfants se sont lancés dans la piscine. (Trời nóng, lũ trẻ đã nhảy ùm xuống hồ bơi.)
- Le chien s'est lancé sur le facteur. (Con chó lao vào người đưa thư.)
- Elle s'est lancée dans l'étude du vietnamien. (Cô ấy đã bắt tay vào việc học tiếng Việt.)
- Après quelques verres, il s'est lancé dans des histoires interminables. (Sau vài ly, anh ta bắt đầu kể những câu chuyện dài dằng dặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se lancer à l'assaut de quelque chose": tấn công ồ ạt, lao vào chinh phục cái gì đó (thường là khó khăn).
- Il s'est lancé à l'assaut de la montagne. (Anh ấy đã lao vào chinh phục ngọn núi.)
- "Se lancer dans des explications": bắt đầu giải thích dài dòng.
- Inutile de te lancer dans des explications compliquées. (Không cần phải giải thích dài dòng phức tạp đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lancer (động từ ngoại động): ném, tung ra, phóng ra, khởi động.
- Lancer une balle (ném một quả bóng)
- Lancer un nouveau produit (ra mắt một sản phẩm mới)
- Lancement (danh từ): sự phóng, sự ra mắt, sự khởi động.
- Le lancement d'une fusée (sự phóng tên lửa)
Từ đồng nghĩa
- Sauter (dans): nhảy (vào).
- Se précipiter (sur/dans): lao vào, xông vào.
- S'engager (dans): dấn thân vào, cam kết với.
- Entreprendre (de): bắt tay vào, đảm nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp, nhưng đây là các cấu trúc tương đương) - Se lancer contre quelqu'un/quelque chose: lao vào tấn công ai/cái gì. - Le boxeur se lance contre son adversaire. (Võ sĩ quyền Anh lao vào đối thủ.) - Se lancer dans quelque chose: dấn thân vào việc gì. - Ils se sont lancés dans un grand projet. (Họ đã dấn thân vào một dự án lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Se lancer à l'eau: (nghĩa đen) nhảy xuống nước; (nghĩa bóng) dám liều, dám thử một việc mạo hiểm.
- Pour créer son entreprise, il a fallu se lancer à l'eau. (Để thành lập công ty, phải dám liều mới được.)
tự động từ
- nhảy vào, nhảy xuống
- Se lancer dans l'eaunhảy xuống nước
- lao vào, xông vào
- Se lancer sur l'ennemixông vào kẻ thù
- dấn mình vào
- Se lancer dans la viedấn mình vào cuộc sống
- (thân mật) vui nhộn quá
- nói thao thao bất tuyệt