se mécompter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Từ , nghĩa ):
    • Sai lầm, tính toán sai: Hành động tự mình phạm phải sai lầm, đặc biệttrong việc tính toán, đánh giá hoặc dự đoán một điều đó.
    • Thất vọng: Cảm giác hoặc trạng thái bị thất vọng kết quả không như mong đợi hoặc tính toán.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ: (Anh ấy đã tính toán sai trong những dự đoán của mình.) (Đừng tự đánh giá sai về ý định của anh ta.) ( ấy đã thất vọng/ sai lầm khi tin rằng anh ta sẽ đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mécompter sur quelqu'un": Đánh giá sai về ai đó. Il est dangereux de se mécompter sur le caractère d'une personne. (Thật nguy hiểm khi đánh giá sai về tính cách của một người.)

  • "Se mécompter dans ses calculs": Tính toán sai trong các phép tính của mình. Le marchand s'est mécompté dans ses comptes et a subi une perte. (Người thương nhân đã tính toán sai trong sổ sách của mình chịu một khoản lỗ.)

Biến thể từ gần giống
  • Mécompter (động từ ngoại động, từ ): Tính sai, đếm sai. Il a mécompté la somme. (Ông ta đã tính sai số tiền.)

  • Mécompte (danh từ): Sự tính sai, sự nhầm lẫn; điều thất vọng. Il y a eu un mécompte dans la commande. (Đã có một sự nhầm lẫn trong đơn đặt hàng.) Quel mécompte! (Thật là một điều thất vọng!)

Từ đồng nghĩa
  • Se tromper: Nhầm lẫn, sai lầm.
  • Être déçu: Bị thất vọng.
Lưu ý
  • Từ ngữ cổ: "Se mécompter" là một từ ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại, mang sắc thái cổ xưa. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta thường dùng "se tromper" (nhầm lẫn) hoặc "être déçu" (thất vọng) để thay thế.
  • Tính phản thân: Động từ này luôn được sử dụngdạng phản thân (với đại từ "se"), diễn tả hành động hướng vào chính chủ thể.
tự động từ
  1. (từ , nghĩa ) sai lầm; thất vọng