se mésallier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Kết hôn với người không tương xứng: Hành động lấy một người địa vị xã hội, tài sản, hoặc xuất thân được coi là thấp kém hơn mình, làm tổn hại đến danh dự hoặc địa vị của gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le prince a scandalisé la cour en se mésalliant avec une roturière. (Hoàng tử đã gây ra vụ bê bối trong triều đình khi kết hôn với một người thường dân.)
    • Sa famille a craint qu'il ne se mésalliât en épousant cette artiste. (Gia đình anh ấy đã lo sợ rằng anh sẽ kết hôn không môn đăng hộ đối khi lấy nữ nghệ sĩ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mésallier à quelqu'un": kết hôn không tương xứng với ai đó.

    • Il s'est mésallié à une femme de petite noblesse. (Ông ta đã kết hôn không tương xứng với một phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc nhỏ.)
  • "craindre de se mésallier": lo sợ việc kết hôn không tương xứng.

    • Les grandes familles craignaient autrefois de se mésallier. (Các gia đình danh giá ngày xưa thường lo sợ việc kết hôn không môn đăng hộ đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Mésalliance (danh từ giống cái): cuộc hôn nhân không tương xứng.

    • Leur mariage fut considéré comme une mésalliance. (Cuộc hôn nhân của họ bị coi là một sự kết hôn không tương xứng.)
  • Allier (ngoại động từ): liên kết, kết thông gia (không mang nghĩa tiêu cực).

    • Les deux familles royales ont décidé de s'allier par le mariage. (Hai gia đình hoàng gia đã quyết định kết thông gia qua hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Épouser au-dessous de sa condition: kết hôn với người địa vị thấp hơn mình.
  • Faire un mariage inégal: thực hiện một cuộc hôn nhân không bình đẳng (về địa vị).
Lưu ý sử dụng
  • Động từ này mang sắc thái cổ xưa thường được sử dụng trong bối cảnh nói về tầng lớp quý tộc, gia đình quyền thế hoặc trong các tác phẩm văn học lịch sử. phản ánh quan niệm phân biệt đẳng cấp xã hội trong hôn nhân.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch thoáng là "kết hôn không môn đăng hộ đối" hoặc "lấy vợ/lấy chồng không tương xứng".
tự động từ
  1. kết hôn với người không tương xứng