se maniérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Làm điệu, làm duyên, làm dáng: Hành động cố ý thay đổi cử chỉ, dáng vẻ hoặc cách nói năng một cách không tự nhiên, thường để gây ấn tượng, thu hút sự chú ý hoặc tỏ ra thanh lịch, kiểu cách hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Arrête de te maniérer, sois naturel ! (Đừng làm điệu làm dáng nữa, hãy tự nhiên lên!)
    • Elle se manière toujours quand il y a des invités. ( ấy luôn làm duyên làm dáng khi khách.)
    • Il se manière en parlant avec une voix trop douce. (Anh ta làm điệu bằng cách nói chuyện với một giọng quá nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se maniérer devant quelqu'un": làm điệu làm dáng trước mặt ai đó.

    • La petite fille se manière devant le miroir. (Cô bé làm dáng trước gương.)
  • Sử dụng với ý mỉa mai, châm biếm: Động từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc hài hước, chỉ sự giả tạo, không tự nhiên.

    • Il ne fait que se maniérer, ce n'est pas son vrai caractère. (Hắn ta chỉ đang làm điệu thôi, đó không phảicon người thật của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maniéré, maniérée (tính từ): kiểu cách, màu mè, không tự nhiên (dùng để miêu tả phong cách, cử chỉ hoặc lối viết).

    • Une personne maniérée (một người kiểu cách)
    • Un style d'écriture maniéré (một phong cách viết màu mè)
  • Maniérisme (danh từ): thói kiểu cách, sự màu mè.

    • Son maniérisme agace tout le monde. (Thói kiểu cách của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire des chichis: làm bộ làm tịch, cầu kỳ quá mức.
  • Faire des manières: làm điệu, làm bộ (cụm từ thông dụng hơn).
  • Minauder: làm duyên, làm dáng (thường dùng cho phụ nữ).
Từ trái nghĩa
  • Être naturel/naturelle: tự nhiên.
  • Être simple: giản dị, mộc mạc.
  • Se comporter avec naturel: cư xử một cách tự nhiên.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Se maniérer" thường mang hàm ý chỉ trích nhẹ hoặc hài hước về một hành vi được cho là không chân thật, quá cố gắng để tỏ ra lịch sự hoặc hấp dẫn.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, phê bình. Cần thận trọng khi dùng có thể bị coi là xúc phạm nếu nói trực tiếp với người đang thực hiện hành động đó.
tự động từ
  1. làm điệu