se modérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự kiềm chế, tự tiết chế: Hành động tự chủ, giảm bớt hoặc hạn chế một thái độ, cảm xúc, hành vi hoặc sự tiêu thụ của chính mình để trở nên ôn hòa, điều độ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il a dû se modérer pour ne pas crier de colère. (Anh ấy đã phải tự kiềm chế để không hét lên vì tức giận.)
- Tu devrais te modérer dans tes dépenses. (Bạn nên tự tiết chế trong chi tiêu của mình.)
- Après les fêtes, elle essaie de se modérer en mangeant. (Sau những ngày lễ, cô ấy cố gắng tự kiềm chế trong ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Savoir se modérer": Biết cách tự chủ, biết tiết độ.
- Un bon leader sait se modérer dans ses propos. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết tự chủ trong lời nói của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Modérer (v.t): Kiềm chế, làm dịu, giảm bớt (một cái gì đó hoặc ai đó).
- Le médiateur a tenté de modérer la discussion. (Người hòa giải đã cố gắng làm dịu cuộc thảo luận.)
- Modération (n.f): Sự điều độ, sự tiết chế, sự ôn hòa.
- Il boit de l'alcool avec modération. (Anh ấy uống rượu một cách điều độ.)
- Modéré, e (adj): Ôn hòa, vừa phải, điều độ.
- Un parti politique modéré. (Một đảng chính trị ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Se contrôler: Tự kiểm soát.
- Se limiter: Tự giới hạn.
- Se retenir: Tự kìm lại, tự nén lại.
Từ trái nghĩa
- S’emporter: Nổi giận, mất bình tĩnh.
- Se laisser aller: Buông thả, để mặc cho bản thân.
- Exagérer: Làm quá, phóng đại.
tự động từ
- tự kiềm chế, tiết chế